Olympique de Marseille
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AJ Auxerre

Olympique de Marseille vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 1-1 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 5, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 6, hòa 2, AJ Auxerre thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
DWLLL AJ Auxerre
  1. HT0-0
  2. 56' M. Valbuena 1-0
  3. 61' C. Kaboré B. Cheyrou
  4. 71' A. Gignac J. Ayew
  5. 71' A. Le Tallec V. Birsa
  6. 71' Jo-Gook Jung F. Sammaritano
  7. 77' 1-1 Jo-Gook Jung · D. Dudka
  8. 78' F. Abriel L. González
  9. FT1-1

Đội hình

Olympique de Marseille
  1. 30S. Mandanda
  2. 19G. Heinze
  3. 24R. Fanni
  4. 21S. Diawara
  5. 3T. Taiwo
  6. 8L. González ▼ 78'
  7. 7B. Cheyrou ▼ 61'
  8. 28M. Valbuena
  9. 6E. Cissé
  10. 20A. Ayew
  11. 15J. Ayew ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 12C. Kaboré ▲ 61'
  2. 10A. Gignac ▲ 71'
  3. 18F. Abriel ▲ 78'
  4. 16Elinton Andrade
  5. 5Hilton
  6. 14L. N'Diaye
  7. 26J. Sabo
AJ Auxerre
  1. 1O. Sorin
  2. 6A. Coulibaly
  3. 2C. Hengbart
  4. 20A. Sidibé
  5. 3W. Boly
  6. 5D. Dudka
  7. 9V. Birsa ▼ 71'
  8. 15F. Sammaritano ▼ 71'
  9. 34P. Segbefia
  10. 22I. Jelen
  11. 18R. Contout

Dự bị 7

  1. 8A. Le Tallec ▲ 71'
  2. 24Jo-Gook Jung ▲ 71'
  3. 40S. Pontdemé
  4. 28A. Kallé
  5. 32T. Monconduit
  6. 25M. Bourgeois
  7. 11J. Quercia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lille OSC
38 68 - 36 +32 76
2
Olympique de Marseille
38 62 - 39 +23 68
3
Olympique Lyonnais
38 61 - 40 +21 64
4
Paris Saint-Germain
38 56 - 41 +15 60
5
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 60 - 43 +17 58
6
Stade Rennais F.C.
38 38 - 35 +3 56
7
FC Girondins de Bordeaux
38 43 - 42 +1 51
8
Toulouse F.C.
38 38 - 36 +2 50
9
AJ Auxerre
38 45 - 41 +4 49
10
AS Saint-Étienne
38 46 - 47 -1 49
11
FC Lorient
38 46 - 48 -2 49
12
Valenciennes FC
38 45 - 41 +4 48
13
AS Nancy
38 43 - 48 -5 48
14
Montpellier HSC
38 32 - 43 -11 47
15
Caen
38 46 - 51 -5 46
16
Stade Brestois 29
38 36 - 43 -7 46
17
OGC Nice
38 33 - 48 -15 46
18
Monaco
38 36 - 40 -4 44
19
RC Lens
38 35 - 58 -23 35
20
Arles
38 21 - 70 -49 20
UEFA Champions League Champions League Qualification Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
62Ghi được45
39Thủng lưới41
1.63Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn11
36Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu