AJ Auxerre
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique de Marseille

AJ Auxerre vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-2 Olympique de Marseille tại Cúp bóng đá Pháp, 10 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 2, Olympique de Marseille thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Trọng tài
F. Schneider
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
WLWLL Olympique de Marseille
  1. HT0-0
  2. 46' F. Thauvin Luis Henrique
  3. 46' O. Ntcham V. Rongier
  4. 54' 0-1 D. Benedetto
  5. 57' M. Cuisance S. Khaoui
  6. 64' H. Sakhi A. Ngando
  7. 69' C. Rocchia D. Benedetto
  8. 73' M. Autret K. Fortuné
  9. 73' M. Le Bihan Y. Begraoui
  10. 81' C. Dieng V. Germain
  11. 83' R. Dugimont A. Ndom
  12. 90'+2 0-2 C. Dieng
  13. FT0-2

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Furlan
  1. S. Laiton 6.5
  2. S. Souprayen 6.9
  3. A. Coeff 6.9
  4. K. Boto 6.5
  5. A. Georgen 6.2
  6. F. Bellugou 6.5
  7. A. Ngando ▼ 64' 7.3
  8. A. Ndom ▼ 83' 7.0
  9. G. Hein 7.2
  10. K. Fortuné ▼ 73' 6.5
  11. Y. Begraoui ▼ 73' 6.2

Dự bị 9

  1. H. Sakhi ▲ 64' 7.3
  2. M. Autret ▲ 73' 6.2
  3. M. Le Bihan ▲ 73' 6.7
  4. R. Dugimont ▲ 83' 6.3
  5. C. Arcus
  6. D. Léon
  7. Jubal
  8. Q. Bernard
  9. B. Touré
Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Larguet
  1. Y. Pelé 8.9
  2. H. Sakai 7.2
  3. Pol Lirola 8.3
  4. B. Kamara 7.2
  5. L. Balerdi 7.2
  6. V. Rongier ▼ 46' 6.9
  7. S. Khaoui ▼ 57' 7.7
  8. P. Gueye 7.2
  9. D. Benedetto ▼ 69' 7.2
  10. V. Germain ▼ 81' 7.0
  11. Luis Henrique ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. F. Thauvin ▲ 46' 6.5
  2. O. Ntcham ▲ 46' 6.3
  3. M. Cuisance ▲ 57' 6.7
  4. C. Rocchia ▲ 69' 6.3
  5. C. Dieng ▲ 81'
  6. C. Souare
  7. L. Perrin
  8. S. Mandanda
  9. Y. Nagatomo

Thống kê

008
400
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm12
7Trúng đích7
1Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn3
8Phạt góc4
0Việt vị2
3Phạm lỗi9
3Cứu thua7
575Chuyền bóng575
497Chuyền chính xác501
86%Chính xác chuyền87%

So sánh

46Trận đấu51
76Ghi được72
50Thủng lưới69
1.65Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu