Olympique de Marseille
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AJ Auxerre

Olympique de Marseille vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 2-1 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 6, hòa 2, AJ Auxerre thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
Sân vận động
Stade Orange Vélodrome, Marseille
Trọng tài
J. Pignard
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
DWLLL AJ Auxerre
  1. 33' 0-1 B. Touré
  2. 41' Alexis Sánchez
  3. HT0-1
  4. 46' Nuno Tavares I. Kaboré
  5. 67' M. Abline M. Niang
  6. 70' M. Guendouzi C. Mbemba
  7. 70' D. Payet Vítinha
  8. 75' C. Ünder 1-1
  9. 77' A. Sánchez · M. Guendouzi 2-1
  10. 78' H. Sakhi Nuno da Costa
  11. 79' G. Perrin Y. MChangama
  12. 79' L. Sinayoko G. Hein
  13. 86' R. Dugimont T. Pellenard
  14. 89' E. Bailly C. Ünder
  15. 90'+4 L. Balerdi S. Kolašinac
  16. FT2-1

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Tudor
  1. 16Pau López 6.9
  2. 99C. Mbemba ▼ 70' 6.7
  3. 4S. Gigot 7.2
  4. 23S. Kolašinac ▼ 90' 6.9
  5. 29I. Kaboré ▼ 46' 7.3
  6. 21V. Rongier 7.5
  7. 27J. Veretout 7.7
  8. 7J. Clauss 8.5
  9. 17C. Ünder ▼ 89' 8.3
  10. 70A. Sánchez 6.9
  11. 9Vítinha ▼ 70' 7.0

Dự bị 8

  1. 30Nuno Tavares ▲ 46' 7.3
  2. 6M. Guendouzi ▲ 70' 7.5
  3. 10D. Payet ▲ 70' 6.9
  4. 3E. Bailly ▲ 89'
  5. 5L. Balerdi ▲ 90'
  6. 36Rubén Blanco
  7. 47B. Elmaz
  8. 1S. Ngapandouetnbu
AJ Auxerre Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 1I. Radu 6.2
  2. 27J. Jeanvier 7.2
  3. 4Jubal 7.0
  4. 5T. Pellenard ▼ 86' 6.6
  5. 97R. Raveloson 6.3
  6. 6Y. M'Changama 6.3
  7. 12B. Touré 7.0
  8. 13A. Zedadka 6.0
  9. 7G. Hein ▼ 79' 6.7
  10. 9Nuno da Costa ▼ 78' 6.9
  11. 11M. Niang ▼ 67' 6.2

Dự bị 9

  1. 19M. Abline ▲ 67' 6.6
  2. 22H. Sakhi ▲ 78' 6.6
  3. 10G. Perrin ▲ 79' 6.9
  4. 17L. Sinayoko ▲ 79' 6.7
  5. 21R. Dugimont ▲ 86' 6.3
  6. 29M. Autret
  7. 16D. Léon
  8. 35K. Danois
  9. 34R. Lipinski

Thống kê

0112
100
70%Kiểm soát bóng30%
25Dứt điểm11
4Trúng đích3
11Chệch đích5
19Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn3
12Phạt góc1
2Việt vị0
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
519Chuyền bóng235
439Chuyền chính xác156
85%Chính xác chuyền66%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

56Trận đấu52
91Ghi được64
69Thủng lưới85
1.63Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu