FC Nantes
3 : 5
FT · Hiệp một 2:2
·
Monaco

FC Nantes vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 3-5 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 0, hòa 5, Monaco thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Phong độ
LLLDW FC Nantes
WWWWW Monaco
  1. 6' 0-1 M. Coulibaly · M. Akliouche
  2. 16' Tylel Tati
  3. 19' B. Guirassy · M. Abline 1-1
  4. 25' Mamadou Coulibaly
  5. 31' Takumi Minamino
  6. 34' Takumi Minamino
  7. 41' 1-2 F. Balogun · M. Coulibaly
  8. 45' B. Guirassy 2-2
  9. HT2-2
  10. 55' 2-3 M. Akliouche · K. Ouattara
  11. 57' Mohammed Salisu
  12. 61' Thilo Kehrer
  13. 62' Jordan Teze
  14. 63' B. Deuff D. Tabibou
  15. 64' N. Cozza Kwon Hyeok-Kyu
  16. 69' A. Golovin T. Minamino
  17. 69' P. Cabral C. Mawissa
  18. 71' A. Camara B. Guirassy
  19. 71' Mostafa Mohamed Y. El Arabi
  20. 73' M. Biereth F. Balogun
  21. 75' 2-4 A. Golovin · K. Ouattara
  22. 76' Matthis Abline
  23. 76' F. Centonze C. Awaziem
  24. 80' Mostafa Mohamed 3-4
  25. 81' A. Fati M. Akliouche
  26. 82' Kassoum Ouattara
  27. 84' Philipp Köhn
  28. 89' Fabien Centonze
  29. 90' 3-5 A. Golovin
  30. FT3-5

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luís Manuel Ferreira de Castro
  1. 1A. Lopes 6.0
  2. 98K. Amian 5.9
  3. 6C. Awaziem ▼ 76' 6.3
  4. 78T. Tati 5.5
  5. 66L. Leroux 5.9
  6. 80J. Mwanga 6.9
  7. 5Kwon Hyeok-Kyu ▼ 64' 6.2
  8. 17D. Tabibou ▼ 63' 6.2
  9. 11B. Guirassy ⚽2 ▼ 71' 8.3
  10. 19Y. El Arabi ▼ 71' 6.3
  11. 10M. Abline 8.7

Dự bị 9

  1. 30P. Carlgren
  2. 26U. Radakovic
  3. 14A. Camara ▲ 71' 6.6
  4. 52B. Deuff ▲ 63' 6.2
  5. 18F. Centonze ▲ 76' 6.5
  6. 3N. Cozza ▲ 64' 6.2
  7. 69S. Ziani
  8. 90Y. Benhattab
  9. 31Mostafa Mohamed ▲ 71' 7.2
Monaco Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Adi Hütter
  1. 16P. Kohn 6.3
  2. 5T. Kehrer 6.3
  3. 22M. Salisu 6.5
  4. 13C. Mawissa ▼ 69' 6.5
  5. 4J. Teze 6.9
  6. 27K. Diatta 6.9
  7. 18T. Minamino ▼ 69' 6.9
  8. 28M. Coulibaly 8.2
  9. 20K. Ouattara ⇢2 7.0
  10. 11M. Akliouche ▼ 81' 8.2
  11. 9F. Balogun ▼ 73' 7.5

Dự bị 9

  1. 14M. Biereth ▲ 73' 6.3
  2. 31A. Fati ▲ 81' 6.6
  3. 17S. Idumbo
  4. 21L. Michal
  5. 10A. Golovin ⚽2 ▲ 69' 8.5
  6. 50Y. Lienard
  7. 41P. Cabral ▲ 69' 6.3
  8. 43B. Kiwa
  9. 19G. Ilenikhena

Thống kê

031
370
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm19
5Trúng đích9
8Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm19
6Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn3
1Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng7
4Cứu thua2
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
370Chuyền bóng396
286Chuyền chính xác328
77%Chính xác chuyền83%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu47
34Ghi được78
57Thủng lưới77
0.94Bàn thắng mỗi trận1.66
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn31
15Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu