FC Nantes vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 3-3 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 0, hòa 5, Monaco thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WWWWW Monaco
- 5' Mostafa Mohamed11m 1-0
- 7' Jean-Charles Castelletto
- 9' Wilfried Singo
- 15' J. Castelletto · K. Bamba 2-0
- 27' 2-1 T. Minamino · Caio Henrique
- HT2-1
- 48' Mostafa Mohamed · Q. Merlin 3-1
- 54' Aleksandr Golovin
- 58' 3-2 W. Ben Yedder
- 61' ▲ S. Moutoussamy ▼ K. Bamba
- 64' Samuel Moutoussamy
- 69' ▲ M. Sissoko ▼ Douglas Augusto
- 69' ▲ I. Ganago ▼ M. Simon
- 74' ▲ K. Diatta ▼ Vanderson
- 80' ▲ J. Hadjam ▼ Q. Merlin
- 81' ▲ F. Mollet ▼ Mostafa Mohamed
- 85' ▲ M. Boadu ▼ S. Magassa
- 85' 3-3 M. Boadu
- FT3-3
Đội hình
- 16R. Descamps 7.9
- 18R. Pierre-Gabriel 6.9
- 4N. Pallois 7.2
- 21J. Castelletto ⚽ 7.3
- 11M. Coco 6.6
- 5Pedro Chirivella 6.9
- 6Douglas Augusto ▼ 69' 7.2
- 29Q. Merlin ⇢ ▼ 80' 6.9
- 27M. Simon ▼ 69' 6.6
- 12K. Bamba ⇢ ▼ 61' 7.0
- 31Mostafa Mohamed ⚽2 ▼ 81' 8.2
Dự bị 9
- 8S. Moutoussamy ▲ 61' 6.5
- 17M. Sissoko ▲ 69' 6.5
- 7I. Ganago ▲ 69' 6.3
- 26J. Hadjam ▲ 80' 6.3
- 25F. Mollet ▲ 81' 6.2
- 23S. Appuah
- 45B. Meupiyou
- 10Marquinhos
- 30D. Petrić
- 16P. Köhn 6.0
- 99W. Singo 7.2
- 6D. Zakaria 6.6
- 88S. Magassa ▼ 85' 6.6
- 2Vanderson ▼ 74' 7.0
- 19Y. Fofana 6.3
- 4M. Camara 7.2
- 12Caio Henrique ⇢ 7.9
- 18T. Minamino ⚽ 8.3
- 17A. Golovin 6.9
- 10W. Ben Yedder ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 27K. Diatta ▲ 74' 6.6
- 9M. Boadu ⚽ ▲ 85' 7.2
- 3G. Maripán
- 14I. Jakobs
- 34C. Matsima
- 8E. Matazo
- 44M. Efekele
- 50Y. Lienard
- 1R. Majecki
Thống kê
02⚑1
⚑1020
34%Kiểm soát bóng66%
3Dứt điểm27
3Trúng đích10
0Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm17
0Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn6
1Phạt góc10
2Việt vị2
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
6Cứu thua0
364Chuyền bóng698
282Chuyền chính xác605
77%Chính xác chuyền87%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
41Trận đấu46
37Ghi được87
66Thủng lưới60
0.9Bàn thắng mỗi trận1.89
9Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai46