Monaco
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Nantes

Monaco vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Monaco 4-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 5, hòa 5, FC Nantes thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Phong độ
WWWWW Monaco
LLLDW FC Nantes
  1. 6' W. Ben Yedder · K. Diatta 1-0
  2. 10' T. Kehrer · Caio Henrique 2-0
  3. 11' Thilo Kehrer
  4. 21' Soungoutou Magassa
  5. 24' M. Camara11m 3-0
  6. 28' T. Kadewere N. Pallois
  7. 36' Kelvin Amian
  8. 40' Moussa Sissoko
  9. HT3-0
  10. 46' S. Bouabré M. Coulibaly
  11. 61' E. Ben Seghir · M. Camara 4-0
  12. 62' K. Bamba B. Traoré
  13. 63' W. Singo K. Diatta
  14. 63' F. Mollet K. Amian
  15. 77' T. Minamino E. Ben Seghir
  16. 77' Douglas Augusto M. Abline
  17. 77' J. Duverne N. Cozza
  18. 78' Y. Fofana M. Camara
  19. 84' L. Michal F. Balogun
  20. FT4-0

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Hütter
  1. 1R. Majecki 7.5
  2. 27K. Diatta ▼ 63' 7.7
  3. 5T. Kehrer 8.2
  4. 22M. Salisu 8.2
  5. 12Caio Henrique 7.9
  6. 42M. Coulibaly ▼ 46' 6.3
  7. 88S. Magassa 7.3
  8. 4M. Camara ▼ 78' 8.2
  9. 7E. Ben Seghir ▼ 77' 7.7
  10. 10W. Ben Yedder 7.2
  11. 29F. Balogun ▼ 84' 6.7

Dự bị 9

  1. 45S. Bouabré ▲ 46' 6.9
  2. 99W. Singo ▲ 63' 6.9
  3. 18T. Minamino ▲ 77' 6.7
  4. 19Y. Fofana ▲ 78' 6.3
  5. 47L. Michal ▲ 84' 6.3
  6. 2Vanderson
  7. 20K. Ouattara
  8. 37E. Diop
  9. 16P. Köhn
FC Nantes Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 6.3
  2. 98K. Amian ▼ 63' 6.2
  3. 44N. Zézé 6.3
  4. 4N. Pallois ▼ 28' 5.2
  5. 3N. Cozza ▼ 77' 6.5
  6. 11M. Coco 6.2
  7. 24E. Cömert 6.3
  8. 8S. Moutoussamy 6.5
  9. 39M. Abline ▼ 77' 6.7
  10. 17M. Sissoko 6.9
  11. 77B. Traoré ▼ 62' 6.7

Dự bị 7

  1. 15T. Kadewere ▲ 28' 6.3
  2. 12K. Bamba ▲ 62' 6.7
  3. 25F. Mollet ▲ 63' 6.3
  4. 6Douglas Augusto ▲ 77' 6.5
  5. 2J. Duverne ▲ 77' 7.0
  6. 16R. Descamps
  7. 30D. Petrić

Thống kê

012
220
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm6
6Trúng đích3
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị2
14Phạm lỗi23
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.85Bàn thắng ngăn chặn-0.85
607Chuyền bóng375
536Chuyền chính xác301
88%Chính xác chuyền80%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

46Trận đấu41
87Ghi được37
60Thủng lưới66
1.89Bàn thắng mỗi trận0.9
13Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu