FC Nantes
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Monaco

FC Nantes vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-0 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 0, hòa 5, Monaco thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Trọng tài
T. Léonard
Phong độ
LLLDW FC Nantes
WWWWW Monaco
  1. 22' Randal Kolo Muani
  2. 31' R. Aguilar D. Sidibé
  3. 43' C. Matsima B. Badiashile
  4. HT0-0
  5. 46' S. Corchia Fábio
  6. 68' M. Boadu K. Volland
  7. 69' Vanderson Gelson Martins
  8. 71' M. Coco R. Pereira de Sa
  9. 72' Sofiane Diop
  10. 72' O. Bukari L. Blas
  11. 80' Eliot Matazo
  12. 90' R. Emond D. Appiah
  13. FT0-0

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 7.2
  2. 2Fábio ▼ 46' 7.0
  3. 4N. Pallois 7.3
  4. 12D. Appiah ▼ 90' 6.9
  5. 3Andrei Girotto 7.0
  6. 6R. Pereira de Sa ▼ 71' 7.7
  7. 5Chirivella 7.9
  8. 18S. Moutoussamy 6.9
  9. 10L. Blas ▼ 72' 6.5
  10. 29Q. Merlin 6.9
  11. 23R. Kolo Muani 6.2

Dự bị 9

  1. 24S. Corchia ▲ 46' 7.0
  2. 11M. Coco ▲ 71' 6.7
  3. 26O. Bukari ▲ 72' 6.6
  4. 28R. Emond ▲ 90'
  5. 31Y. M'Bemba
  6. 30D. Petrić
  7. 16R. Descamps
  8. 32L. Doucet
  9. 33A. Sylla
Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 7.9
  2. 19D. Sidibé ▼ 31' 6.7
  3. 3G. Maripán 7.2
  4. 12Caio Henrique 7.2
  5. 5B. Badiashile ▼ 43' 6.6
  6. 7Gelson Martins ▼ 69' 7.5
  7. 8A. Tchouaméni 7.9
  8. 37S. Diop 6.9
  9. 36E. Matazo 6.3
  10. 31K. Volland ▼ 68' 6.7
  11. 14I. Jakobs 6.9

Dự bị 9

  1. 26R. Aguilar ▲ 31' 6.7
  2. 34C. Matsima ▲ 43' 6.9
  3. 9M. Boadu ▲ 68' 6.3
  4. 2Vanderson ▲ 69' 6.7
  5. 21S. Pavlović
  6. 39W. Isidor
  7. 1R. Majecki
  8. 33F. Lemaréchal
  9. 11Jean Lucas

Thống kê

015
220
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm9
4Trúng đích1
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị5
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
333Chuyền bóng747
236Chuyền chính xác636
71%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

53Trận đấu60
72Ghi được102
59Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu