FC Nantes
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 4:2
·
Monaco

FC Nantes vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 2-2 Monaco tại Cúp bóng đá Pháp, 2 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 0, hòa 5, Monaco thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Semi-finals
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
LLDWL FC Nantes
WWWWD Monaco
  1. 12' 0-1 G. Maripán · Vanderson
  2. 21' D. Sidibéphản lưới 1-1
  3. HT1-1
  4. 72' M. Boadu S. Diop
  5. 73' K. Volland Gelson Martins
  6. 74' S. Moutoussamy 2-1
  7. 76' 2-2 M. Boadu · Vanderson
  8. 85' S. Corchia D. Appiah
  9. 86' E. Matazo Y. Fofana
  10. 86' I. Jakobs Caio Henrique
  11. 120'+1 W. Ben Yedder11mhỏng 11m
  12. 120'+2 R. Kolo Muani11m 3-2
  13. 120'+3 3-3 A. Disasi11m
  14. 120'+4 Q. Merlin11m 4-3
  15. 120'+5 A. Tchouaméni11mhỏng 11m
  16. 120'+6 S. Moutoussamy11m 5-3
  17. 120'+7 5-4 K. Volland11m
  18. 120'+8 M. Simon11m 6-4
  19. FT2-2

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Kombouare
  1. 16R. Descamps 6.6
  2. 4N. Pallois 6.9
  3. 12D. Appiah ▼ 85' 6.3
  4. 21J. Castelletto 6.7
  5. 3Andrei Girotto 6.9
  6. 5Chirivella 6.9
  7. 18S. Moutoussamy 7.3
  8. 10L. Blas 6.3
  9. 29Q. Merlin 7.2
  10. 27M. Simon 6.9
  11. 23R. Kolo Muani 7.3

Dự bị 9

  1. 24S. Corchia ▲ 85' 6.6
  2. 6R. Pereira de Sa
  3. 33A. Sylla
  4. 31M. Achi
  5. 26O. Bukari
  6. 1A. Lafont
  7. 7K. Coulibaly
  8. 14C. Traoré
  9. 8W. Cyprien
Monaco Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 6.9
  2. 19D. Sidibé 6.9
  3. 3G. Maripán 7.7
  4. 6A. Disasi 7.2
  5. 12Caio Henrique ▼ 86' 6.9
  6. 2Vanderson ⇢2 7.7
  7. 7Gelson Martins ▼ 73' 6.6
  8. 8A. Tchouaméni 7.7
  9. 22Y. Fofana ▼ 86' 6.3
  10. 37S. Diop ▼ 72' 7.0
  11. 10W. Ben Yedder 6.5

Dự bị 9

  1. 9M. Boadu ▲ 72' 7.2
  2. 31K. Volland ▲ 73' 6.9
  3. 36E. Matazo ▲ 86' 6.3
  4. 14I. Jakobs ▲ 86' 6.9
  5. 34C. Matsima
  6. 30V. Mannone
  7. 35Y. Okou
  8. 33M. Akliouche
  9. 26R. Aguilar

Thống kê

005
600
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm12
5Trúng đích4
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Cứu thua4
374Chuyền bóng483
278Chuyền chính xác376
74%Chính xác chuyền78%

So sánh

53Trận đấu60
72Ghi được102
59Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu