FC Lorient
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain

FC Lorient vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, Paris Saint-Germain thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Phong độ
LLDLW FC Lorient
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. HT0-0
  2. 46' Vitinha Q. Ndjantou
  3. 46' J. Neves I. Mbaye
  4. 49' 0-1 N. Mendes
  5. 51' Igor Silva 1-1
  6. 62' K. Kvaratskhelia O. Dembele
  7. 63' B. Barcola D. Doue
  8. 68' Ilya Zabarnyi
  9. 68' J. Makengo P. Pagis
  10. 69' A. Tosin M. Bamba
  11. 69' A. Avom D. Karim
  12. 77' T. Le Bris J. Mvuka Mugisha
  13. 77' G. Ramos W. Zaire-Emery
  14. 90'+5 Bradley Barcola
  15. 90'+2 S. Soumano N. Cadiou
  16. FT1-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Olivier Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo 8.2
  2. 93J. Mvuka Mugisha ▼ 77' 6.9
  3. 2Igor Silva 7.6
  4. 3M. Talbi 7.3
  5. 44D. Yongwa 7.0
  6. 43A. Kouassi 6.6
  7. 29D. Karim ▼ 69' 6.3
  8. 6L. Abergel 7.0
  9. 8N. Cadiou ▼ 90' 6.3
  10. 10P. Pagis ▼ 68' 6.2
  11. 9M. Bamba ▼ 69' 6.7

Dự bị 9

  1. 15A. Tosin ▲ 69' 6.3
  2. 62A. Avom ▲ 69' 6.9
  3. 32N. Adjei
  4. 34M. Bley
  5. 17J. Makengo ▲ 68' 6.5
  6. 21B. Kamara
  7. 11T. Le Bris ▲ 77' 6.3
  8. 28S. Soumano ▲ 90'
  9. 5B. Meite
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique Martínez García
  1. 30L. Chevalier 6.7
  2. 6I. Zabarnyi 7.2
  3. 5Marquinhos 7.5
  4. 4L. Beraldo 7.5
  5. 25N. Mendes 7.0
  6. 24S. Mayulu 6.6
  7. 33W. Zaire-Emery ▼ 77' 6.6
  8. 47Q. Ndjantou ▼ 46' 6.5
  9. 49I. Mbaye ▼ 46' 6.3
  10. 10O. Dembele ▼ 62' 6.6
  11. 14D. Doue ▼ 63' 6.2

Dự bị 9

  1. 39M. Safonov
  2. 89R. Marin
  3. 21L. Hernandez
  4. 51W. Pacho
  5. 17Vitinha ▲ 46' 7.3
  6. 87J. Neves ▲ 46' 6.7
  7. 7K. Kvaratskhelia ▲ 62' 6.3
  8. 9G. Ramos ▲ 77' 6.3
  9. 29B. Barcola ▲ 63' 5.9

Thống kê

000
820
22%Kiểm soát bóng78%
5Dứt điểm15
2Trúng đích8
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
0Phạt góc8
4Việt vị0
5Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
7Cứu thua1
-0.58Bàn thắng ngăn chặn-0.58
229Chuyền bóng827
167Chuyền chính xác773
73%Chính xác chuyền93%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu54
53Ghi được124
55Thủng lưới57
1.39Bàn thắng mỗi trận2.3
7Giữ sạch lưới23
16Trên 2.5 bàn34
30Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu