Paris Saint-Germain vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-3 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 4, hòa 4, FC Lorient thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Trọng tài
- J. Brisard
- Phong độ
- WLDDL Paris Saint-Germain
- LLDLW FC Lorient
- 5' Achraf Hakimi
- 15' 0-1 E. Le Fée · R. Faivre
- 20' Achraf Hakimi
- 20' Achraf Hakimi
- 29' K. Mbappé 1-1
- 32' Bonke Innocent
- 39' 1-2 D. Yongwa
- HT1-2
- 46' ▲ Fabián Ruiz ▼ Carlos Soler
- 51' Marquinhos
- 53' Enzo Le Fée
- 56' ▲ Nuno Mendes ▼ Juan Bernat
- 59' ▲ A. Kari ▼ B. Innocent
- 65' ▲ H. Ekitike ▼ Vitinha
- 65' ▲ Y. Cathline ▼ G. Kalulu
- 65' ▲ B. Dieng ▼ I. Koné
- 73' Marco Verratti
- 77' Ahmadou Bamba Dieng
- 78' ▲ W. Zaïre-Emery ▼ Danilo Pereira
- 88' Ahmadou Bamba Dieng
- 88' 1-3 B. Dieng
- 90'+2 ▲ J. Ponceau ▼ E. Le Fée
- FT1-3
Đội hình
- 99G. Donnarumma 6.5
- 2A. Hakimi 3.0
- 4Sergio Ramos 7.2
- 5Marquinhos 5.9
- 14Juan Bernat ▼ 56' 6.2
- 28Carlos Soler ▼ 46' 6.2
- 15Danilo Pereira ▼ 78' 6.9
- 6M. Verratti 7.3
- 17Vitinha ▼ 65' 6.6
- 30L. Messi 6.9
- 7K. Mbappé ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 8Fabián Ruiz ▲ 46' 7.0
- 25Nuno Mendes ▲ 56' 6.5
- 44H. Ekitike ▲ 65' 6.5
- 33W. Zaïre-Emery ▲ 78' 6.5
- 35Ismaël Gharbi
- 31E. Bitshiabu
- 90A. Letellier
- 16Sergio Rico
- 37I. Housni
- 38Y. Mvogo 6.3
- 18B. Meité 7.0
- 3M. Talbi 6.5
- 25V. Le Goff 7.0
- 24G. Kalulu ▼ 65' 6.9
- 8B. Innocent ▼ 59' 6.3
- 19L. Abergel 7.2
- 12D. Yongwa ⚽ 8.2
- 14R. Faivre ⇢ 8.3
- 80E. Le Fée ⚽ ▼ 90' 7.9
- 9I. Koné ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 44A. Kari ▲ 59' 6.5
- 22Y. Cathline ▲ 65' 6.5
- 11B. Dieng ⚽ ▲ 65' 6.3
- 21J. Ponceau ▲ 90'
- 34M. Wackers
- 7S. Diarra
- 10A. Aouchiche
- 77T. Bartouche
- 29S. Doucouré
Thống kê
14⚑2
⚑330
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm14
4Trúng đích7
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
2Phạt góc3
0Việt vị3
15Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
606Chuyền bóng523
543Chuyền chính xác468
90%Chính xác chuyền89%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.94
So sánh
59Trận đấu50
149Ghi được67
61Thủng lưới64
2.53Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới10
42Trên 2.5 bàn26
68Hiệp hai32