FC Lorient
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Paris Saint-Germain

FC Lorient vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, Paris Saint-Germain thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
J. Pignard
Phong độ
LLDLW FC Lorient
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 40' T. Monconduit · E. Le Fée 1-0
  2. 43' Dango Ouattara
  3. HT1-0
  4. 46' Sergio Ramos Nuno Mendes
  5. 75' S. Yansane Ander Herrera
  6. 78' Igor Silva A. Laurienté
  7. 81' Sergio Ramos
  8. 85' Georginio Wijnaldum
  9. 86' Sergio Ramos
  10. 86' Sergio Ramos
  11. 90'+1 1-1 M. Icardi · A. Hakimi
  12. FT1-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Pélissier
  1. 30P. Nardi 6.6
  2. 25V. Le Goff 6.2
  3. 15J. Laporte 7.2
  4. 17H. Mendes 7.0
  5. 3M. Jenz 6.7
  6. 23T. Monconduit 7.6
  7. 6L. Abergel 6.5
  8. 10E. Le Fée 7.0
  9. 38D. Faissal Ouattara 6.9
  10. 28A. Laurienté ▼ 78' 8.0
  11. 13T. Moffi 6.6

Dự bị 9

  1. 2Igor Silva ▲ 78' 6.3
  2. 37T. Le Bris
  3. 27A. Grbić
  4. 14J. Hergault
  5. 33S. Soumano
  6. 19L. Pétrot
  7. 11Q. Boisgard
  8. 34B. Mouazan
  9. 1M. Dreyer
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Pochettino
  1. 1K. Navas 7.2
  2. 5Marquinhos 6.9
  3. 3P. Kimpembe 7.3
  4. 2A. Hakimi 8.2
  5. 25Nuno Mendes ▼ 46' 6.6
  6. 18G. Wijnaldum 7.0
  7. 11Á. Di María 6.9
  8. 21Ander Herrera ▼ 75' 7.5
  9. 27I. Gueye 7.5
  10. 30L. Messi 8.2
  11. 9M. Icardi 6.9

Dự bị 9

  1. 4Sergio Ramos ▲ 46' 6.9
  2. 33S. Yansane ▲ 75' 6.5
  3. 39N. Bitumazala
  4. 22A. Diallo
  5. 31E. Bitshiabu
  6. 38E. Michut
  7. 15Danilo Pereira
  8. 50G. Donnarumma
  9. 34X. Simons

Thống kê

016
831
23%Kiểm soát bóng77%
17Dứt điểm17
5Trúng đích4
8Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm13
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
6Phạt góc8
2Việt vị2
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
229Chuyền bóng784
170Chuyền chính xác717
74%Chính xác chuyền91%

So sánh

44Trận đấu56
41Ghi được125
67Thủng lưới55
0.93Bàn thắng mỗi trận2.23
14Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn37
21Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu