FC Lorient
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Paris Saint-Germain

FC Lorient vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, Paris Saint-Germain thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
LLDLW FC Lorient
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 9' 0-1 Neymar · H. Ekitike
  2. 13' V. Mannone Y. Mvogo
  3. HT0-1
  4. 53' T. Moffi · E. Le Fée 1-1
  5. 65' Bonke Innocent
  6. 67' Renato Sanches Vitinha
  7. 73' S. Diarra T. Le Bris
  8. 73' A. Aouchiche J. Ponceau
  9. 76' Juan Bernat Nuno Mendes
  10. 76' Carlos Soler H. Ekitike
  11. 78' Achraf Hakimi
  12. 81' 1-2 Danilo Pereira · Neymar
  13. 85' I. Koné B. Innocent
  14. 85' Pablo Sarabia K. Mbappé
  15. 85' N. Mukiele Danilo Pereira
  16. FT1-2

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo ▼ 13' 4.2
  2. 24G. Kalulu 6.2
  3. 15J. Laporte 6.6
  4. 3M. Talbi 6.6
  5. 25V. Le Goff 6.6
  6. 8B. Innocent ▼ 85' 6.6
  7. 11D. Ouattara 7.3
  8. 21J. Ponceau ▼ 73' 6.2
  9. 10E. Le Fée 7.6
  10. 37T. Le Bris ▼ 73' 6.5
  11. 13T. Moffi 8.2

Dự bị 9

  1. 1V. Mannone ▲ 13' 7.2
  2. 7S. Diarra ▲ 73' 6.3
  3. 70A. Aouchiche ▲ 73' 6.0
  4. 9I. Koné ▲ 85' 6.3
  5. 29S. Doucouré
  6. 12D. Yongwa
  7. 22Y. Cathline
  8. 4C. Matsima
  9. 17Q. Boisgard
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Galtier
  1. 99G. Donnarumma 6.5
  2. 4Sergio Ramos 7.7
  3. 5Marquinhos 7.2
  4. 15Danilo Pereira ▼ 85' 7.3
  5. 2A. Hakimi 7.3
  6. 17Vitinha ▼ 67' 6.6
  7. 6M. Verratti 7.3
  8. 25Nuno Mendes ▼ 76' 7.2
  9. 10Neymar 8.9
  10. 44H. Ekitike ▼ 76' 6.9
  11. 7K. Mbappé ▼ 85' 6.6

Dự bị 9

  1. 18Renato Sanches ▲ 67' 6.9
  2. 14Juan Bernat ▲ 76' 6.7
  3. 28Carlos Soler ▲ 76' 6.6
  4. 19Pablo Sarabia ▲ 85' 6.5
  5. 26N. Mukiele ▲ 85' 6.2
  6. 16Sergio Rico
  7. 31E. Bitshiabu
  8. 35Ismaël Gharbi
  9. 33W. Zaïre-Emery

Thống kê

015
810
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm15
2Trúng đích7
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
5Phạt góc8
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
404Chuyền bóng585
342Chuyền chính xác532
85%Chính xác chuyền91%

So sánh

50Trận đấu59
67Ghi được149
64Thủng lưới61
1.34Bàn thắng mỗi trận2.53
10Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn42
32Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu