Paris Saint-Germain
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lorient

Paris Saint-Germain vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 4, hòa 4, FC Lorient thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
LLDLW FC Lorient
  1. HT0-0
  2. 59' I. Koné B. Dieng
  3. 59' J. Ponceau J. Makengo
  4. 68' Carlos Soler Marco Asensio
  5. 69' Fabián Ruiz Vitinha
  6. 79' D. Yongwa V. Le Goff
  7. 81' H. Ekitike Lee Kang-In
  8. 82' Marquinhos L. Hernández
  9. FT0-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 99G. Donnarumma 6.6
  2. 2A. Hakimi 8.2
  3. 15Danilo Pereira 7.9
  4. 37M. Škriniar 7.5
  5. 21L. Hernández ▼ 82' 7.9
  6. 33W. Zaïre-Emery 7.3
  7. 4M. Ugarte 8.0
  8. 17Vitinha ▼ 69' 7.3
  9. 19Lee Kang-In ▼ 81' 7.2
  10. 9Gonçalo Ramos 7.5
  11. 11Marco Asensio ▼ 68' 7.2

Dự bị 9

  1. 28Carlos Soler ▲ 68' 7.2
  2. 8Fabián Ruiz ▲ 69' 6.9
  3. 44H. Ekitike ▲ 81' 6.6
  4. 5Marquinhos ▲ 82' 6.9
  5. 1K. Navas
  6. 40Arnau Tenas
  7. 35Ismaël Gharbi
  8. 27C. Ndour
  9. 32L. Kurzawa
FC Lorient Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo 7.6
  2. 24G. Kalulu 6.6
  3. 18B. Meité 7.5
  4. 15J. Laporte 7.3
  5. 3M. Talbi 7.3
  6. 25V. Le Goff ▼ 79' 6.9
  7. 14R. Faivre 7.0
  8. 19L. Abergel 7.9
  9. 17J. Makengo ▼ 59' 6.5
  10. 37T. Le Bris 6.9
  11. 11B. Dieng ▼ 59' 6.6

Dự bị 9

  1. 9I. Koné ▲ 59' 6.3
  2. 21J. Ponceau ▲ 59' 6.7
  3. 12D. Yongwa ▲ 79' 6.9
  4. 23E. Kroupi
  5. 20D. Sylla
  6. 26P. Pagis
  7. 1V. Mannone
  8. 13F. Mendy
  9. 8B. Innocent

Thống kê

009
200
78%Kiểm soát bóng22%
20Dứt điểm4
4Trúng đích0
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
9Phạt góc2
8Phạm lỗi6
0Cứu thua4
1001Chuyền bóng286
939Chuyền chính xác218
94%Chính xác chuyền76%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu41
137Ghi được56
61Thủng lưới76
2.32Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới6
37Trên 2.5 bàn26
73Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu