Paris Saint-Germain vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 5-1 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 4, hòa 4, FC Lorient thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Trọng tài
- H. Ben El Hadj
- Phong độ
- WLDDL Paris Saint-Germain
- LLDLW FC Lorient
- 12' Neymar · K. Mbappé 1-0
- 28' K. Mbappé · I. Gueye 2-0
- 38' Ibrahima Kone
- 43' ▲ G. Wijnaldum ▼ L. Paredes
- HT2-0
- 53' Idrissa Gueye
- 56' 2-1 T. Moffi
- 57' Presnel Kimpembe
- 67' K. Mbappé · A. Hakimi 3-1
- 68' ▲ S. Soumano ▼ I. Koné
- 72' ▲ Sergio Ramos ▼ Marquinhos
- 73' L. Messi · K. Mbappé 4-1
- 77' ▲ Q. Boisgard ▼ T. Moffi
- 77' ▲ A. Laurienté ▼ Dango Ouattara
- 80' ▲ T. Kehrer ▼ Danilo Pereira
- 89' ▲ F. Lemoine ▼ E. Le Fée
- 89' ▲ Igor Silva ▼ T. Monconduit
- 90' Neymar · K. Mbappé 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 50G. Donnarumma 6.6
- 5Marquinhos ▼ 72' 6.7
- 3P. Kimpembe 6.6
- 2A. Hakimi ⇢ 6.9
- 25Nuno Mendes 7.0
- 27I. Gueye ⇢ 7.2
- 15Danilo Pereira ▼ 80' 7.2
- 8L. Paredes ▼ 43' 6.9
- 30L. Messi ⚽ 7.3
- 10Neymar ⚽2 8.9
- 7K. Mbappé ⚽2 ⇢3 10.0
Dự bị 9
- 18G. Wijnaldum ▲ 43' 6.3
- 4Sergio Ramos ▲ 72' 6.9
- 24T. Kehrer ▲ 80' 6.6
- 60A. Letellier
- 9M. Icardi
- 28E. Ebimbe
- 17C. Dagba
- 38E. Michut
- 34X. Simons
- 1M. Dreyer 5.3
- 25V. Le Goff 6.2
- 15J. Laporte 6.0
- 19L. Pétrot 6.2
- 17H. Mendes 5.9
- 23T. Monconduit ▼ 89' 6.9
- 6L. Abergel 6.9
- 10E. Le Fée ▼ 89' 5.9
- 38Dango Ouattara ▼ 77' 6.3
- 13T. Moffi ⚽ ▼ 77' 7.3
- 9I. Koné ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 22S. Soumano ▲ 68' 6.5
- 11Q. Boisgard ▲ 77' 6.3
- 28A. Laurienté ▲ 77' 6.7
- 18F. Lemoine ▲ 89'
- 2Igor Silva ▲ 89'
- 30P. Nardi
- 14J. Hergault
- 21J. Morel
- 3M. Jenz
Thống kê
02⚑3
⚑110
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm11
7Trúng đích4
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
3Phạt góc1
2Việt vị1
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
726Chuyền bóng354
666Chuyền chính xác299
92%Chính xác chuyền84%
So sánh
56Trận đấu44
125Ghi được41
55Thủng lưới67
2.23Bàn thắng mỗi trận0.93
20Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn17
68Hiệp hai21