FC Lorient
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Paris Saint-Germain

FC Lorient vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 3-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, Paris Saint-Germain thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
J. Stinat
Phong độ
LLDLW FC Lorient
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. -5' Fabien Lemoine
  2. 2' Danilo Pereira
  3. 12' Enzo Le Fée
  4. 28' Thomas Monconduit
  5. 36' L. Abergel 1-0
  6. 45' 1-1 Neymar11m
  7. HT1-1
  8. 46' T. Chalobah T. Monconduit
  9. 54' Neymar
  10. 58' 1-2 Neymar11m
  11. 60' J. Delaplace H. Mendes
  12. 61' Y. Wissa A. Laurienté
  13. 61' T. Moffi A. Grbić
  14. 75' Leandro Paredes
  15. 78' P. Hamel E. Le Fée
  16. 80' Y. Wissa 2-2
  17. 81' Pablo Sarabia Á. Di María
  18. 81' I. Gueye L. Paredes
  19. 90' Laurent Abergel
  20. 90'+1 T. Moffi · L. Abergel 3-2
  21. FT3-2

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 1M. Dreyer 6.0
  2. 21J. Morel 6.5
  3. 14J. Hergault 6.3
  4. 15J. Laporte 6.9
  5. 17H. Mendes ▼ 60' 6.2
  6. 2A. Gravillon 7.3
  7. 23T. Monconduit ▼ 46' 6.2
  8. 6L. Abergel 8.3
  9. 10E. Le Fée ▼ 78' 7.0
  10. 27A. Grbić ▼ 61' 6.7
  11. 28A. Laurienté ▼ 61' 6.9

Dự bị 9

  1. 8T. Chalobah ▲ 46' 7.0
  2. 22J. Delaplace ▲ 60' 6.7
  3. 19Y. Wissa ▲ 61' 7.9
  4. 13T. Moffi ▲ 61' 7.3
  5. 29P. Hamel ▲ 78' 6.3
  6. 16T. Bartouche
  7. 33L. Mouyokolo
  8. 31Y. Etienne
  9. 18F. Lemoine
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Pochettino
  1. 16Sergio Rico 6.0
  2. 20L. Kurzawa 6.2
  3. 24A. Florenzi 6.0
  4. 3P. Kimpembe 6.2
  5. 4T. Kehrer 6.2
  6. 11Á. Di María ▼ 81' 6.7
  7. 15Danilo Pereira 6.9
  8. 8L. Paredes ▼ 81' 6.7
  9. 10Neymar ⚽2 8.2
  10. 9M. Icardi 6.9
  11. 7K. Mbappé 6.3

Dự bị 9

  1. 19Pablo Sarabia ▲ 81' 6.5
  2. 27I. Gueye ▲ 81' 6.7
  3. 12Rafinha
  4. 32T. Pembele
  5. 30A. Letellier
  6. 18M. Kean
  7. 25M. Bakker
  8. 31C. Dagba
  9. 23J. Draxler

Thống kê

047
920
35%Kiểm soát bóng65%
16Dứt điểm14
5Trúng đích3
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
7Phạt góc9
1Việt vị0
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Cứu thua2
284Chuyền bóng542
225Chuyền chính xác467
79%Chính xác chuyền86%

So sánh

45Trận đấu60
57Ghi được140
73Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận2.33
8Giữ sạch lưới29
23Trên 2.5 bàn37
32Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu