FC Lorient
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Paris Saint-Germain

FC Lorient vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-4 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 4, Paris Saint-Germain thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Phong độ
LLDLW FC Lorient
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 19' 0-1 O. Dembélé · S. Mayulu
  2. 22' 0-2 K. Mbappé · Nuno Mendes
  3. 26' Nuno Mendes
  4. HT0-2
  5. 60' 0-3 O. Dembélé · K. Mbappé
  6. 61' B. Mendy D. Yongwa
  7. 61' B. Bouanani A. Kari
  8. 61' M. Ugarte Lee Kang-In
  9. 61' Carlos Soler S. Mayulu
  10. 62' R. Kolo Muani Gonçalo Ramos
  11. 63' Tiemoué Bakayoko
  12. 64' N. Mukiele L. Hernández
  13. 68' M. Bamba E. Kroupi
  14. 68' L. Abergel I. Louza
  15. 73' E. Mbappé Nuno Mendes
  16. 73' M. Bamba · B. Mendy 1-3
  17. 79' P. Katseris G. Kalulu
  18. 90' 1-4 K. Mbappé · R. Kolo Muani
  19. FT1-4

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo 6.2
  2. 32N. Adjei 5.9
  3. 15J. Laporte 6.6
  4. 95S. Touré 6.2
  5. 24G. Kalulu ▼ 79' 7.0
  6. 6I. Louza ▼ 68' 7.3
  7. 14T. Bakayoko 6.2
  8. 12D. Yongwa ▼ 61' 7.0
  9. 44A. Kari ▼ 61' 6.7
  10. 21J. Ponceau 6.9
  11. 22E. Kroupi ▼ 68' 6.2

Dự bị 9

  1. 5B. Mendy ▲ 61' 7.5
  2. 10B. Bouanani ▲ 61' 6.6
  3. 9M. Bamba ▲ 68' 7.5
  4. 19L. Abergel ▲ 68' 6.9
  5. 7P. Katseris ▲ 79' 6.3
  6. 37T. Le Bris
  7. 3M. Talbi
  8. 27A. Tosin
  9. 1A. Gomis
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 99G. Donnarumma 7.2
  2. 42Y. Zague 6.3
  3. 37M. Škriniar 6.9
  4. 21L. Hernández ▼ 64' 7.2
  5. 25Nuno Mendes ▼ 73' 6.9
  6. 41S. Mayulu ▼ 61' 7.5
  7. 8Fabián Ruiz 7.3
  8. 19Lee Kang-In ▼ 61' 6.6
  9. 10O. Dembélé ⚽2 9.2
  10. 9Gonçalo Ramos ▼ 62' 6.5
  11. 7K. Mbappé ⚽2 10.0

Dự bị 9

  1. 4M. Ugarte ▲ 61' 6.9
  2. 28Carlos Soler ▲ 61' 6.5
  3. 23R. Kolo Muani ▲ 62' 6.9
  4. 26N. Mukiele ▲ 64' 6.6
  5. 38E. Mbappé ▲ 73' 6.7
  6. 35Beraldo
  7. 11Marco Asensio
  8. 15Danilo Pereira
  9. 1K. Navas

Thống kê

013
610
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm15
6Trúng đích7
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị3
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
467Chuyền bóng698
383Chuyền chính xác617
82%Chính xác chuyền88%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

41Trận đấu59
56Ghi được137
76Thủng lưới61
1.37Bàn thắng mỗi trận2.32
6Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn37
31Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu