Stade Brestois 29 vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 0-3 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 0, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Francis-Le Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- WLDDL Paris Saint-Germain
- 8' Achraf Hakimi
- 24' Pathé Mboup
- 29' 0-1 A. Hakimi · Vitinha
- 39' 0-2 A. Hakimi · K. Kvaratskhelia
- HT0-2
- 57' Romain Del Castillo
- 66' ▲ Marquinhos ▼ W. Pacho
- 66' ▲ O. Dembele ▼ Lee Kang-In
- 67' ▲ L. Tousart ▼ J. Dina Ebimbe
- 67' ▲ M. Balde ▼ P. Mboup
- 70' ▲ D. Doue ▼ K. Kvaratskhelia
- 78' ▲ D. Guindo ▼ B. Locko
- 78' ▲ H. Makalou ▼ H. Magnetti
- 79' ▲ G. Ramos ▼ B. Barcola
- 79' ▲ Q. Ndjantou ▼ S. Mayulu
- 90'+2 ▲ L. Zogbe ▼ R. Del Castillo
- 90' 0-3 D. Doue · W. Zaire-Emery
- FT0-3
Đội hình
- 1R. Majecki 6.6
- 77K. Lala 6.3
- 4J. M. Diaz 6.3
- 44S. Coulibaly 6.2
- 2B. Locko ▼ 78' 6.6
- 13J. Chotard 6.9
- 8H. Magnetti ▼ 78' 6.2
- 7J. Dina Ebimbe ▼ 67' 6.9
- 10R. Del Castillo ▼ 90' 5.3
- 99P. Mboup ▼ 67' 6.7
- 19L. Ajorque 6.6
Dự bị 9
- 30G. Coudert
- 5B. Chardonnet
- 12L. Zogbe ▲ 90'
- 26J. Le Cardinal
- 27D. Guindo ▲ 78' 6.3
- 36R. Le Guen
- 24L. Tousart ▲ 67' 6.6
- 33H. Makalou ▲ 78' 6.3
- 17M. Balde ▲ 67' 6.3
- 30L. Chevalier 7.6
- 2A. Hakimi ⚽2 8.3
- 6I. Zabarnyi 7.3
- 51W. Pacho ▼ 66' 6.9
- 21L. Hernandez 7.5
- 33W. Zaire-Emery ⇢ 7.5
- 17Vitinha ⇢ 8.3
- 19Lee Kang-In ▼ 66' 6.6
- 7K. Kvaratskhelia ⇢ ▼ 70' 6.2
- 24S. Mayulu ▼ 79' 6.7
- 29B. Barcola ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 39M. Safonov
- 5Marquinhos ▲ 66' 6.9
- 4L. Beraldo
- 25N. Mendes
- 14D. Doue ⚽ ▲ 70' 7.6
- 9G. Ramos ▲ 79' 6.5
- 10O. Dembele ▲ 66' 6.6
- 47Q. Ndjantou ▲ 79' 6.5
- 49I. Mbaye
Thống kê
01⚑2
⚑710
25%Kiểm soát bóng75%
8Dứt điểm18
2Trúng đích8
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn2
2Phạt góc7
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
259Chuyền bóng808
191Chuyền chính xác751
74%Chính xác chuyền93%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu54
51Ghi được124
60Thủng lưới57
1.34Bàn thắng mỗi trận2.3
9Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn34
24Hiệp hai69