Stade Brestois 29
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Paris Saint-Germain

Stade Brestois 29 vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 0, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Sân vận động
Stade Francis-Le Blé, Brest
Trọng tài
M. Bollengier
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 37' 0-1 Carlos Soler
  2. 43' F. Honorat · R. Del Castillo 1-1
  3. HT1-1
  4. 67' J. Le Douaron S. Mounié
  5. 75' Vitinha Fabián Ruiz
  6. 75' Juan Bernat T. Pembélé
  7. 76' F. Lemaréchal R. Del Castillo
  8. 81' C. Hérelle N. Fadiga
  9. 81' H. Ekitike Carlos Soler
  10. 86' Haris Belkebla
  11. 86' Kylian Mbappé
  12. 89' Renato Sanches W. Zaïre-Emery
  13. 90' 1-2 K. Mbappé · L. Messi
  14. FT1-2

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 6.3
  2. 99N. Fadiga ▼ 81' 6.6
  3. 4A. Dari 6.9
  4. 3L. Brassier 6.7
  5. 2J. Duverne 6.2
  6. 20P. Lees-Melou 7.2
  7. 9F. Honorat 7.3
  8. 7H. Belkebla 7.3
  9. 8H. Magnetti 6.6
  10. 10R. Del Castillo ▼ 76' 6.9
  11. 15S. Mounié ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 22J. Le Douaron ▲ 67' 6.5
  2. 37F. Lemaréchal ▲ 76' 6.5
  3. 23C. Hérelle ▲ 81' 6.3
  4. 5B. Chardonnet
  5. 28B. Locko
  6. 18K. Dembélé
  7. 97T. Arconte
  8. 17A. Elis
  9. 1J. Blázquez
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: C. Galtier
  1. 99G. Donnarumma 6.7
  2. 29T. Pembélé ▼ 75' 6.5
  3. 4Sergio Ramos 7.2
  4. 15Danilo Pereira 6.9
  5. 25Nuno Mendes 6.9
  6. 33W. Zaïre-Emery ▼ 89' 6.9
  7. 6M. Verratti 6.7
  8. 28Carlos Soler ▼ 81' 7.6
  9. 8Fabián Ruiz ▼ 75' 6.7
  10. 30L. Messi 8.2
  11. 7K. Mbappé 7.3

Dự bị 8

  1. 17Vitinha ▲ 75' 6.7
  2. 14Juan Bernat ▲ 75' 6.3
  3. 44H. Ekitike ▲ 81' 6.5
  4. 18Renato Sanches ▲ 89'
  5. 90A. Letellier
  6. 35Ismaël Gharbi
  7. 16Sergio Rico
  8. 31E. Bitshiabu

Thống kê

016
310
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm17
2Trúng đích8
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị1
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
6Cứu thua1
370Chuyền bóng605
308Chuyền chính xác545
83%Chính xác chuyền90%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

49Trận đấu59
55Ghi được149
68Thủng lưới61
1.12Bàn thắng mỗi trận2.53
15Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn42
27Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu