Paris Saint-Germain vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 8, hòa 1, Stade Brestois 29 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- WLDDL Paris Saint-Germain
- DLDDW Stade Brestois 29
- HT0-0
- 53' ▲ D. Doue ▼ Lee Kang-In
- 61' ▲ O. Dembele ▼ G. Ramos
- 61' ▲ K. Kvaratskhelia ▼ F. Ruiz
- 67' ▲ R. Labeau Lascary ▼ K. Doumbia
- 69' ▲ J. Neves ▼ B. Barcola
- 82' D. Doue · L. Hernandez 1-0
- 87' ▲ M. Balde ▼ R. Del Castillo
- 88' ▲ H. Makalou ▼ L. Tousart
- FT1-0
Đội hình
- 89R. Marin 7.2
- 24S. Mayulu 8.7
- 5Marquinhos 7.9
- 6I. Zabarnyi 7.2
- 21L. Hernandez ⇢ 7.9
- 27D. Fernandez 6.9
- 4L. Beraldo 6.9
- 8F. Ruiz ▼ 61' 7.6
- 19Lee Kang-In ▼ 53' 6.7
- 9G. Ramos ▼ 61' 6.6
- 29B. Barcola ▼ 69' 6.7
Dự bị 9
- 39M. Safonov
- 10O. Dembele ▲ 61' 6.7
- 17Vitinha
- 87J. Neves ▲ 69' 6.7
- 7K. Kvaratskhelia ▲ 61' 7.2
- 14D. Doue ⚽ ▲ 53' 7.9
- 49I. Mbaye
- 54D. Lucea
- 42D. Boly
- 30G. Coudert 9.3
- 71R. Le Guen 7.5
- 24L. Tousart ▼ 88' 6.3
- 4J. M. Diaz 7.0
- 7J. Dina Ebimbe 6.3
- 13J. Chotard 6.9
- 8H. Magnetti 6.3
- 27D. Guindo 6.9
- 10R. Del Castillo ▼ 87' 7.2
- 19L. Ajorque 6.5
- 23K. Doumbia ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 1R. Majecki
- 5B. Chardonnet
- 17M. Balde ▲ 87' 6.3
- 33H. Makalou ▲ 88' 6.3
- 14R. Labeau Lascary ▲ 67' 6.6
- 99P. Mboup
- 12L. Zogbe
- 29S. Diop
- 39A. Lassus
Thống kê
00⚑13
⚑200
67%Kiểm soát bóng33%
23Dứt điểm3
6Trúng đích2
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm1
11Bị chặn0
13Phạt góc2
3Việt vị3
5Phạm lỗi12
2Cứu thua5
0.44Bàn thắng ngăn chặn0.44
691Chuyền bóng338
609Chuyền chính xác267
88%Chính xác chuyền79%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu38
124Ghi được51
57Thủng lưới60
2.3Bàn thắng mỗi trận1.34
23Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn20
69Hiệp hai24