Stade Brestois 29 vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-5 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 0, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Francis-Le Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- WLDDL Paris Saint-Germain
- 29' 0-1 O. Dembélé · B. Barcola
- 36' Abdallah Sima
- HT0-1
- 50' R. Del Castillo 1-1
- 57' 1-2 O. Dembélé
- 58' ▲ D. Doué ▼ K. Kvaratskhelia
- 62' 1-3 O. Dembélé · Lee Kang-In
- 67' ▲ Gonçalo Ramos ▼ O. Dembélé
- 67' ▲ L. Hernández ▼ B. Barcola
- 70' ▲ Mama Baldé ▼ A. Sima
- 70' ▲ K. Doumbia ▼ R. Del Castillo
- 71' L. Ajorque 2-3
- 77' ▲ H. Magnetti ▼ M. Camara
- 77' ▲ E. Fernandes ▼ P. Lees-Melou
- 81' ▲ S. Mayulu ▼ Lee Kang-In
- 88' ▲ I. Salah ▼ R. Faivre
- 89' 2-4 Gonçalo Ramos · D. Doué
- 90'+7 2-5 Gonçalo Ramos
- FT2-5
Đội hình
- 40M. Bizot 6.2
- 7K. Lala 6.3
- 5B. Chardonnet 6.9
- 3A. Ndiaye 6.2
- 12L. Zogbé 6.2
- 45M. Camara ▼ 77' 6.9
- 20P. Lees-Melou ▼ 77' 6.9
- 10R. Del Castillo ⚽ ▼ 70' 7.2
- 21R. Faivre ▼ 88' 6.6
- 17A. Sima ▼ 70' 6.3
- 19L. Ajorque ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 14Mama Baldé ▲ 70' 6.5
- 9K. Doumbia ▲ 70' 6.7
- 8H. Magnetti ▲ 77' 6.2
- 6E. Fernandes ▲ 77' 6.3
- 34I. Salah ▲ 88' 6.7
- 30G. Coudert
- 26Mathias Pereira Lage
- 44S. Coulibaly
- 25J. Le Cardinal
- 1G. Donnarumma 7.5
- 2A. Hakimi 7.2
- 5Marquinhos 7.7
- 51W. Pacho 6.3
- 25Nuno Mendes 7.5
- 19Lee Kang-In ⇢ ▼ 81' 7.2
- 17Vitinha 7.2
- 8Fabián Ruiz 6.9
- 29B. Barcola ⇢ ▼ 67' 6.3
- 10O. Dembélé ⚽3 ▼ 67' 9.2
- 7K. Kvaratskhelia ▼ 58' 6.0
Dự bị 9
- 14D. Doué ▲ 58' 7.2
- 9Gonçalo Ramos ⚽2 ▲ 67' 8.7
- 21L. Hernández ▲ 67' 6.7
- 24S. Mayulu ▲ 81' 6.9
- 35Beraldo
- 39M. Safonov
- 42Y. Zague
- 11Marco Asensio
- 3P. Kimpembe
Thống kê
01⚑4
⚑700
34%Kiểm soát bóng66%
14Dứt điểm14
7Trúng đích7
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
4Phạt góc7
3Việt vị0
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
-0.88Bàn thắng ngăn chặn-0.88
368Chuyền bóng722
292Chuyền chính xác644
79%Chính xác chuyền89%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu60
76Ghi được155
93Thủng lưới58
1.38Bàn thắng mỗi trận2.58
14Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn40
34Hiệp hai91