Paris Saint-Germain
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Brestois 29

Paris Saint-Germain vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 9, hòa 1, Stade Brestois 29 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
LDDLW Paris Saint-Germain
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 26' Lucas Beraldo
  2. 28' Nuno Mendes
  3. 29' 0-1 R. Del Castillo11m
  4. 39' Mahdi Camara
  5. 42' O. Dembélé · Marco Asensio 1-1
  6. HT1-1
  7. 49' Ludovic Ajorque
  8. 57' Mathias Pereira Lage A. Sima
  9. 59' Brendan Chardonnet
  10. 63' D. Doué B. Barcola
  11. 63' W. Pacho Nuno Mendes
  12. 68' Mama Baldé L. Ajorque
  13. 68' K. Doumbia R. Del Castillo
  14. 71' R. Kolo Muani Marco Asensio
  15. 73' Fabián Ruiz · A. Hakimi 2-1
  16. 74' O. Dembélé 3-1
  17. 80' I. Mbaye O. Dembélé
  18. 80' S. Mayulu João Neves
  19. 80' I. Salah E. Fernandes
  20. 80' J. Martin M. Camara
  21. FT3-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 1G. Donnarumma 6.9
  2. 2A. Hakimi 8.3
  3. 37M. Škriniar 7.3
  4. 35Beraldo 6.7
  5. 25Nuno Mendes ▼ 63' 6.9
  6. 19Lee Kang-In 7.3
  7. 8Fabián Ruiz 7.9
  8. 87João Neves ▼ 80' 6.7
  9. 10O. Dembélé ⚽2 ▼ 80' 9.6
  10. 11Marco Asensio ▼ 71' 6.5
  11. 29B. Barcola ▼ 63' 6.5

Dự bị 9

  1. 14D. Doué ▲ 63' 6.5
  2. 51W. Pacho ▲ 63' 6.9
  3. 23R. Kolo Muani ▲ 71' 6.5
  4. 49I. Mbaye ▲ 80' 6.3
  5. 24S. Mayulu ▲ 80' 6.2
  6. 39M. Safonov
  7. 5Marquinhos
  8. 42Y. Zague
  9. 45N. El Hannach
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 7.3
  2. 7K. Lala 7.2
  3. 5B. Chardonnet 6.5
  4. 25J. Le Cardinal 7.0
  5. 22M. Haïdara 6.3
  6. 45M. Camara ▼ 80' 7.0
  7. 6E. Fernandes ▼ 80' 6.9
  8. 8H. Magnetti 6.2
  9. 10R. Del Castillo ▼ 68' 7.3
  10. 19L. Ajorque ▼ 68' 7.2
  11. 17A. Sima ▼ 57' 6.5

Dự bị 9

  1. 26Mathias Pereira Lage ▲ 57' 6.7
  2. 14Mama Baldé ▲ 68' 6.2
  3. 9K. Doumbia ▲ 68' 6.7
  4. 34I. Salah ▲ 80' 6.5
  5. 28J. Martin ▲ 80' 6.6
  6. 23J. Amavi
  7. 30G. Coudert
  8. 3A. Ndiaye
  9. 44S. Coulibaly

Thống kê

029
130
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm5
9Trúng đích3
7Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
9Phạt góc1
3Việt vị1
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
-0.14Bàn thắng ngăn chặn-0.14
679Chuyền bóng333
623Chuyền chính xác253
92%Chính xác chuyền76%
2.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu55
155Ghi được76
58Thủng lưới93
2.58Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới14
40Trên 2.5 bàn33
91Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu