Paris Saint-Germain vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-1 Stade Brestois 29 tại Cúp bóng đá Pháp, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 9, hòa 1, Stade Brestois 29 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Pháp · Round of 16
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- LDDLW Paris Saint-Germain
- DLDDW Stade Brestois 29
- 14' Hugo Magnetti
- 34' K. Mbappé · W. Zaïre-Emery 1-0
- 37' Danilo Pereira · O. Dembélé 2-0
- HT2-0
- 60' Lilian Brassier
- 60' ▲ R. Del Castillo ▼ H. Magnetti
- 60' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ M. Camara
- 65' 2-1 S. Mounié · Mathias Pereira Lage
- 69' Lilian Brassier
- 69' Lilian Brassier
- 71' ▲ Marco Asensio ▼ O. Dembélé
- 71' ▲ B. Chardonnet ▼ M. Satriano
- 77' ▲ M. Ugarte ▼ B. Barcola
- 77' ▲ B. Brahimi ▼ S. Mounié
- 77' ▲ A. Lebeau ▼ K. Doumbia
- 79' ▲ Gonçalo Ramos ▼ Fabián Ruiz
- 90'+2 Gonçalo Ramos · A. Hakimi 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1G. Donnarumma 7.0
- 2A. Hakimi ⇢ 7.5
- 5Marquinhos 6.9
- 4Danilo Pereira ⚽ 8.0
- 3Beraldo 6.3
- 6W. Zaïre-Emery ⇢ 6.9
- 8Fabián Ruiz ▼ 79' 6.9
- 11Vitinha 7.2
- 10O. Dembélé ⇢ ▼ 71' 8.7
- 7K. Mbappé ⚽ 8.2
- 9B. Barcola ▼ 77' 7.3
Dự bị 9
- 20Marco Asensio ▲ 71' 6.9
- 14M. Ugarte ▲ 77' 6.7
- 19Gonçalo Ramos ⚽ ▲ 79' 7.3
- 13Y. Zague
- 17E. Mbappé
- 12N. Mukiele
- 15S. Mayulu
- 18Carlos Soler
- 16K. Navas
- 1G. Coudert 7.5
- 5K. Lala 7.0
- 4J. Le Cardinal 6.3
- 3L. Brassier 5.9
- 2B. Locko 6.3
- 11M. Camara ▼ 60' 6.7
- 6J. Martin 7.2
- 8H. Magnetti ▼ 60' 6.2
- 10K. Doumbia ▼ 77' 6.9
- 9S. Mounié ⚽ ▼ 77' 7.3
- 7M. Satriano ▼ 71' 6.6
Dự bị 9
- 13R. Del Castillo ▲ 60' 6.5
- 17Mathias Pereira Lage ▲ 60' 6.9
- 15B. Chardonnet ▲ 71' 6.5
- 19B. Brahimi ▲ 77' 6.6
- 14A. Lebeau ▲ 77' 6.3
- 20A. Camblan
- 12L. Zogbe
- 18A. Cartillier
- 16M. Bizot
Thống kê
00⚑7
⚑731
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm8
8Trúng đích3
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
7Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
585Chuyền bóng408
524Chuyền chính xác336
90%Chính xác chuyền82%
So sánh
59Trận đấu42
137Ghi được63
61Thủng lưới41
2.32Bàn thắng mỗi trận1.5
21Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn16
73Hiệp hai42