Paris Saint-Germain vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-2 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 9, hòa 1, Stade Brestois 29 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- WLDDL Paris Saint-Germain
- DLDDW Stade Brestois 29
- 26' Lucas Hernández
- 32' Pierre Lees Melou
- 38' Marco Asensio · B. Barcola 1-0
- 45' R. Kolo Muani 2-0
- HT2-0
- 53' Kylian Mbappé
- 53' Kenny Lala
- 55' 2-1 M. Camara
- 58' Warren Zaïre-Emery
- 59' Lilian Brassier
- 63' ▲ M. Satriano ▼ J. Le Douaron
- 69' ▲ O. Dembélé ▼ R. Kolo Muani
- 72' ▲ J. Martin ▼ M. Camara
- 72' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ S. Mounié
- 75' ▲ Carlos Soler ▼ Marco Asensio
- 75' ▲ Marquinhos ▼ L. Hernández
- 80' 2-2 Mathias Pereira Lage · M. Satriano
- 81' ▲ B. Brahimi ▼ R. Del Castillo
- 81' ▲ J. Le Cardinal ▼ B. Locko
- 89' ▲ Gonçalo Ramos ▼ Vitinha
- 90'+4 Bradley Barcola
- 90'+2 Bradley Barcola
- 90'+4 Bradley Barcola
- FT2-2
Đội hình
- 99G. Donnarumma 7.5
- 33W. Zaïre-Emery 6.5
- 15Danilo Pereira 6.9
- 21L. Hernández ▼ 75' 6.9
- 35Beraldo 6.5
- 17Vitinha ▼ 89' 7.0
- 8Fabián Ruiz 6.9
- 11Marco Asensio ⚽ ▼ 75' 7.2
- 23R. Kolo Muani ⚽ ▼ 69' 6.9
- 7K. Mbappé 7.2
- 29B. Barcola ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 10O. Dembélé ▲ 69' 6.6
- 28Carlos Soler ▲ 75' 6.5
- 5Marquinhos ▲ 75' 6.3
- 9Gonçalo Ramos ▲ 89'
- 4M. Ugarte
- 38E. Mbappé
- 26N. Mukiele
- 41S. Mayulu
- 1K. Navas
- 40M. Bizot 6.9
- 27K. Lala 7.3
- 5B. Chardonnet 6.3
- 3L. Brassier 6.5
- 2B. Locko ▼ 81' 6.6
- 45M. Camara ⚽ ▼ 72' 6.6
- 20P. Lees-Melou 7.3
- 8H. Magnetti 7.3
- 10R. Del Castillo ▼ 81' 6.9
- 9S. Mounié ▼ 72' 6.9
- 22J. Le Douaron ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 7M. Satriano ▲ 63' 7.2
- 28J. Martin ▲ 72' 6.7
- 26Mathias Pereira Lage ⚽ ▲ 72' 7.5
- 21B. Brahimi ▲ 81' 6.9
- 25J. Le Cardinal ▲ 81' 6.3
- 4A. Dari
- 14A. Lebeau
- 12L. Zogbe
- 30G. Coudert
Thống kê
15⚑7
⚑030
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm9
4Trúng đích6
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
7Phạt góc0
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
510Chuyền bóng436
435Chuyền chính xác364
85%Chính xác chuyền83%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
59Trận đấu42
137Ghi được63
61Thủng lưới41
2.32Bàn thắng mỗi trận1.5
21Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn16
73Hiệp hai42