Stade Brestois 29
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Paris Saint-Germain

Stade Brestois 29 vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-3 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 0, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 16' 0-1 W. Zaïre-Emery · B. Barcola
  2. 28' 0-2 K. Mbappé · Lee Kang-In
  3. 43' S. Mounié · K. Lala 1-2
  4. HT1-2
  5. 52' J. Le Douaron · R. Del Castillo 2-2
  6. 63' O. Dembélé B. Barcola
  7. 63' R. Kolo Muani Gonçalo Ramos
  8. 65' K. Doumbia H. Magnetti
  9. 71' M. Satriano J. Le Douaron
  10. 71' J. Martin M. Camara
  11. 74' Vitinha Lee Kang-In
  12. 82' A. Dari R. Del Castillo
  13. 83' Mathias Pereira Lage S. Mounié
  14. 85' Randal Kolo Muani
  15. 86' Lilian Brassier
  16. 87' Jonas Martin
  17. 87' Achraf Hakimi
  18. 88' Marco Bizot
  19. 88' Fabián Ruiz
  20. 89' Kylian Mbappé
  21. 89' 2-3 K. Mbappé
  22. 90'+4 Randal Kolo Muani
  23. 90'+1 N. Mukiele K. Mbappé
  24. FT2-3

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 7.9
  2. 27K. Lala 6.3
  3. 5B. Chardonnet 6.3
  4. 3L. Brassier 7.2
  5. 2B. Locko 6.3
  6. 20P. Lees-Melou 6.9
  7. 8H. Magnetti ▼ 65' 6.9
  8. 10R. Del Castillo ▼ 82' 7.3
  9. 45M. Camara ▼ 71' 6.9
  10. 22J. Le Douaron ▼ 71' 6.6
  11. 9S. Mounié ▼ 83' 7.9

Dự bị 9

  1. 23K. Doumbia ▲ 65' 6.3
  2. 7M. Satriano ▲ 71' 6.3
  3. 28J. Martin ▲ 71' 6.6
  4. 4A. Dari ▲ 82' 6.3
  5. 26Mathias Pereira Lage ▲ 83' 6.5
  6. 19J. Amavi
  7. 25J. Le Cardinal
  8. 30G. Coudert
  9. 21B. Brahimi
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Luis Enrique
  1. 99G. Donnarumma 6.6
  2. 2A. Hakimi 6.9
  3. 15Danilo Pereira 7.7
  4. 37M. Škriniar 6.9
  5. 21L. Hernández 7.2
  6. 33W. Zaïre-Emery 7.9
  7. 8Fabián Ruiz 7.2
  8. 19Lee Kang-In ▼ 74' 7.3
  9. 29B. Barcola ▼ 63' 7.2
  10. 9Gonçalo Ramos ▼ 63' 7.0
  11. 7K. Mbappé ⚽2 ▼ 90' 8.9

Dự bị 9

  1. 10O. Dembélé ▲ 63' 6.6
  2. 23R. Kolo Muani ▲ 63' 7.3
  3. 17Vitinha ▲ 74' 6.9
  4. 26N. Mukiele ▲ 90'
  5. 38E. Mbappé
  6. 27C. Ndour
  7. 4M. Ugarte
  8. 28Carlos Soler
  9. 80Arnau Tenas

Thống kê

039
540
44%Kiểm soát bóng56%
21Dứt điểm17
5Trúng đích10
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn4
9Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
7Cứu thua3
382Chuyền bóng517
308Chuyền chính xác452
81%Chính xác chuyền87%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

42Trận đấu59
63Ghi được137
41Thủng lưới61
1.5Bàn thắng mỗi trận2.32
18Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn37
42Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu