Stade Rennais F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Lens

Stade Rennais F.C. vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 0-0 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 0, hòa 5, RC Lens thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Phong độ
LDWWW Stade Rennais F.C.
WWLLW RC Lens
  1. -5' Florian Sotoca
  2. 1' Jonathan Gradit
  3. 29' M. Tamari D. Cisse
  4. 40' Adrien Thomasson
  5. HT0-0
  6. 61' M. Guilavogui W. Said
  7. 61' R. Fofana O. Edouard
  8. 62' Mahdi Camara
  9. 62' M. Meite B. Embolo
  10. 62' N. Mukiele L. Blas
  11. 78' S. Abdulhamid R. Aguilar
  12. 80' M. Nagida Q. Merlin
  13. 85' Mahamadou Nagida
  14. 90'+2 Jérémy Jacquet
  15. 90'+3 Morgan Guilavogui
  16. FT0-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Habib Bèye
  1. 30B. Samba 7.2
  2. 36A. Seidu 7.7
  3. 97J. Jacquet 7.9
  4. 24A. Rouault 7.9
  5. 10L. Blas ▼ 62' 6.2
  6. 45M. Camara 7.3
  7. 6D. Cisse ▼ 29' 6.6
  8. 8S. Fofana 7.2
  9. 26Q. Merlin ▼ 80' 7.3
  10. 7B. Embolo ▼ 62' 6.2
  11. 9E. Lepaul 6.3

Dự bị 9

  1. 50M. Silistrie
  2. 95P. Frankowski
  3. 33H. Hateboer
  4. 3L. Brassier
  5. 18M. Nagida ▲ 80' 6.9
  6. 21V. Rongier
  7. 39M. Meite ▲ 62' 6.2
  8. 65N. Mukiele ▲ 62' 6.3
  9. 11M. Tamari ▲ 29' 6.3
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Pierre Sage
  1. 40R. Risser 7.2
  2. 24J. Gradit 3.0
  3. 6S. Baidoo 7.3
  4. 20M. Sarr 7.0
  5. 2R. Aguilar ▼ 78' 7.2
  6. 8M. Sangare 7.6
  7. 28A. Thomasson 7.3
  8. 14M. Udol 7.2
  9. 10F. Thauvin 7.7
  10. 22W. Said ▼ 61' 7.2
  11. 11O. Edouard ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 1R. Gurtner
  2. 13Jhoanner Chavez
  3. 23S. Abdulhamid ▲ 78' 6.6
  4. 25I. Ganiou
  5. 5A. Bulatovic
  6. 7F. Sotoca
  7. 19A. Sima
  8. 29M. Guilavogui ▲ 61' 6.9
  9. 38R. Fofana ▲ 61' 7.0

Thống kê

038
431
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm13
2Trúng đích2
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
8Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
529Chuyền bóng257
464Chuyền chính xác181
88%Chính xác chuyền70%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
64Ghi được75
56Thủng lưới40
1.68Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu