Stade Rennais F.C. vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 0, hòa 5, RC Lens thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- WWLLW RC Lens
- 21' David Pereira da Costa
- 35' Facundo Medina
- 42' Alidu Seidu
- HT0-0
- 48' 0-1 A. Fulgini
- 57' ▲ J. Belocian ▼ A. Theate
- 66' ▲ I. Salah ▼ B. Bourigeaud
- 66' ▲ F. Rieder ▼ B. Santamaría
- 67' ▲ B. Yıldırım ▼ A. Gouiri
- 71' ▲ A. Thomasson ▼ A. Fulgini
- 72' ▲ R. Aguilar ▼ P. Frankowski
- 72' ▲ M. Guilavogui ▼ W. Saïd
- 77' ▲ L. Blas ▼ E. Le Fée
- 82' I. Salah · A. Kalimuendo 1-1
- 83' Christopher Wooh
- 83' ▲ S. Abdul Samed ▼ David Pereira da Costa
- 88' Florian Sotoca
- FT1-1
Đội hình
- 30S. Mandanda 7.2
- 36A. Seidu 6.9
- 4C. Wooh 6.5
- 5A. Theate ▼ 57' 6.7
- 3A. Truffert 6.3
- 14B. Bourigeaud ▼ 66' 6.9
- 28E. Le Fée ▼ 77' 7.3
- 8B. Santamaría ▼ 66' 7.5
- 33D. Doué 6.6
- 9A. Kalimuendo ⇢ 7.7
- 10A. Gouiri ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 16J. Belocian ▲ 57' 6.9
- 34I. Salah ⚽ ▲ 66' 7.3
- 32F. Rieder ▲ 66' 7.2
- 99B. Yıldırım ▲ 67' 6.2
- 11L. Blas ▲ 77' 7.2
- 38D. Cissé
- 1G. Gallon
- 23W. Omari
- 17G. Doué
- 30B. Samba 7.9
- 24J. Gradit 6.9
- 25A. Khusanov 7.0
- 14F. Medina 6.7
- 29P. Frankowski ▼ 72' 6.9
- 26N. Mendy 6.6
- 10David Pereira da Costa ▼ 83' 6.7
- 3D. Machado 6.9
- 7F. Sotoca 6.9
- 11A. Fulgini ⚽ ▼ 71' 7.9
- 22W. Saïd ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 28A. Thomasson ▲ 71' 6.2
- 2R. Aguilar ▲ 72' 6.7
- 27M. Guilavogui ▲ 72' 6.9
- 6S. Abdul Samed ▲ 83' 6.3
- 21M. Haïdara
- 32A. Sishuba
- 19J. Cabot
- 16J. Leca
- 18A. Diouf
Thống kê
02⚑4
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm8
6Trúng đích4
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị4
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
546Chuyền bóng411
474Chuyền chính xác324
87%Chính xác chuyền79%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
53Trận đấu50
94Ghi được68
67Thủng lưới63
1.77Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn24
55Hiệp hai35