Stade Rennais F.C. vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 0-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 0, hòa 5, RC Lens thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Trọng tài
- C. Turpin
- Phong độ
- DWWWD Stade Rennais F.C.
- WLLWD RC Lens
- 27' Désiré Doué
- 31' 0-1 L. Openda · F. Sotoca
- 45'+1 Kevin Danso
- HT0-1
- 56' ▲ A. Gouiri ▼ D. Doué
- 56' ▲ B. Santamaría ▼ C. Wooh
- 56' ▲ L. Majer ▼ K. Toko Ekambi
- 61' Adrien Thomasson
- 73' ▲ A. Claude-Maurice ▼ A. Thomasson
- 74' ▲ J. Doku ▼ L. Ugochukwu
- 74' ▲ David Costa ▼ A. Fulgini
- 80' ▲ D. Machado ▼ P. Frankowski
- 81' ▲ W. Saïd ▼ L. Openda
- 82' Benjamin Bourigeaud
- 83' ▲ D. Spence ▼ H. Traoré
- 90'+1 ▲ M. Haïdara ▼ F. Medina
- FT0-1
Đội hình
- 30S. Mandanda 7.2
- 27H. Traoré ▼ 83' 6.5
- 23W. Omari 6.9
- 15C. Wooh ▼ 56' 6.7
- 5A. Theate 6.6
- 25B. Meling 6.9
- 33D. Doué ▼ 56' 6.2
- 14B. Bourigeaud 7.2
- 6L. Ugochukwu ▼ 74' 6.7
- 17K. Toko Ekambi ▼ 56' 6.3
- 9A. Kalimuendo 7.0
Dự bị 9
- 19A. Gouiri ▲ 56' 6.9
- 8B. Santamaría ▲ 56' 6.9
- 21L. Majer ▲ 56' 7.2
- 10J. Doku ▲ 74' 6.3
- 90D. Spence ▲ 83' 6.6
- 2J. Rodon
- 20F. Tait
- 18J. Belocian
- 1D. Alemdar
- 30B. Samba 7.6
- 24J. Gradit 7.0
- 4K. Danso 7.0
- 14F. Medina ▼ 90' 7.2
- 7F. Sotoca ⇢ 7.3
- 26S. Abdul Samed 7.0
- 8S. Fofana 6.2
- 29P. Frankowski ▼ 80' 7.3
- 28A. Thomasson ▼ 73' 6.5
- 11L. Openda ⚽ ▼ 81' 7.6
- 20A. Fulgini ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 18A. Claude-Maurice ▲ 73' 6.3
- 10David Costa ▲ 74' 6.2
- 3D. Machado ▲ 80' 6.3
- 22W. Saïd ▲ 81' 6.7
- 21M. Haïdara ▲ 90'
- 23I. Boura
- 16J. Leca
- 13Ł. Poręba
- 6J. Onana
Thống kê
02⚑5
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm12
3Trúng đích4
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
563Chuyền bóng445
480Chuyền chính xác364
85%Chính xác chuyền82%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
57Trận đấu52
100Ghi được92
63Thủng lưới37
1.75Bàn thắng mỗi trận1.77
15Giữ sạch lưới22
37Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai43