RC Lens vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 1-0 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 5, hòa 5, Stade Rennais F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Trọng tài
- B. Bastien
- Phong độ
- WWLLW RC Lens
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- -5' Benjamin Bourigeaud
- 16' Facundo Medina
- HT0-0
- 56' ▲ F. Tait ▼ L. Majer
- 56' ▲ J. Doku ▼ M. Terrier
- 70' ▲ P. Berg ▼ David Costa
- 70' ▲ C. Jean ▼ P. Frankowski
- 70' ▲ W. Saïd ▼ G. Kakuta
- 76' ▲ L. Tchaouna ▼ B. Bourigeaud
- 85' ▲ F. Sotoca ▼ S. Fofana
- 89' W. Saïd · J. Clauss 1-0
- 90'+2 ▲ S. Guirassy ▼ J. Martin
- FT1-0
Đội hình
- 16J. Leca 7.0
- 11J. Clauss ⇢ 7.7
- 24J. Gradit 7.7
- 4K. Danso 7.3
- 14F. Medina 7.3
- 10G. Kakuta ▼ 70' 6.9
- 8S. Fofana ▼ 85' 6.5
- 29P. Frankowski ▼ 70' 6.9
- 28C. Doucouré 7.3
- 20David Costa ▼ 70' 6.9
- 15A. Kalimuendo-Muinga 6.9
Dự bị 9
- 6P. Berg ▲ 70' 6.3
- 25C. Jean ▲ 70' 6.9
- 22W. Saïd ⚽ ▲ 70' 7.2
- 7F. Sotoca ▲ 85' 6.7
- 36Y. Barry
- 18Y. Cahuzac
- 33I. Baldé
- 5C. Wooh
- 40Y. Pandor
- 40D. Alemdar 6.6
- 23W. Omari 7.3
- 4L. Badé 7.0
- 3A. Truffert 6.3
- 22L. Assignon 7.0
- 28J. Martin ▼ 90' 7.2
- 14B. Bourigeaud ▼ 76' 6.9
- 8B. Santamaría 6.3
- 21L. Majer ▼ 56' 7.2
- 24G. Laborde 6.7
- 7M. Terrier ▼ 56' 7.0
Dự bị 9
- 20F. Tait ▲ 56' 6.3
- 11J. Doku ▲ 56' 7.0
- 17L. Tchaouna ▲ 76' 6.3
- 9S. Guirassy ▲ 90'
- 25B. Meling
- 18M. Abline
- 19A. Diouf
- 26L. Ugochukwu
- 30P. Bonet
Thống kê
01⚑12
⚑110
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm5
4Trúng đích0
1Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
12Phạt góc1
1Việt vị3
5Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
622Chuyền bóng450
531Chuyền chính xác366
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu57
78Ghi được115
61Thủng lưới67
1.66Bàn thắng mỗi trận2.02
9Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn33
37Hiệp hai52