Stade Rennais F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
RC Lens

Stade Rennais F.C. vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 0, hòa 5, RC Lens thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
B. Dechepy
Phong độ
LDWWW Stade Rennais F.C.
WWLLW RC Lens
  1. 14' K. Sulemana · F. Tait 1-0
  2. 19' 1-1 S. Fofana · S. Banza
  3. 36' Seko Fofana
  4. HT1-1
  5. 55' Deiver Machado
  6. 58' J. Doku K. Sulemana
  7. 65' F. Sotoca S. Banza
  8. 66' P. Frankowski D. Machado
  9. 69' S. Guirassy E. Camavinga
  10. 82' Y. Cahuzac G. Kakuta
  11. 82' C. Jean I. Ganago
  12. 85' R. Del Castillo B. Bourigeaud
  13. 86' M. Abline M. Terrier
  14. 86' A. Diouf L. Ugochukwu
  15. 86' K. Danso C. Wooh
  16. FT1-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Génésio
  1. 16A. Gomis 7.2
  2. 27H. Traoré 7.2
  3. 25B. Meling 6.6
  4. 6N. Aguerd 6.3
  5. 5L. Badé 6.9
  6. 20F. Tait 7.0
  7. 14B. Bourigeaud ▼ 85' 6.9
  8. 10E. Camavinga ▼ 69' 6.7
  9. 38L. Ugochukwu ▼ 86' 6.2
  10. 18K. Sulemana ▼ 58' 7.5
  11. 7M. Terrier ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 11J. Doku ▲ 58' 6.6
  2. 9S. Guirassy ▲ 69' 6.5
  3. 22R. Del Castillo ▲ 85' 6.7
  4. 35M. Abline ▲ 86' 6.3
  5. 36A. Diouf ▲ 86' 6.3
  6. 1R. Salin
  7. 31L. Assignon
  8. 17F. Maouassa
  9. 32W. Omari
RC Lens Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Haise
  1. 16J. Leca 6.3
  2. 11J. Clauss 7.3
  3. 15Steven Fortès 6.9
  4. 3D. Machado ▼ 66' 6.7
  5. 19I. Boura 7.2
  6. 5C. Wooh ▼ 86' 6.9
  7. 10G. Kakuta ▼ 82' 7.2
  8. 8S. Fofana 6.7
  9. 28C. Doucouré 6.6
  10. 23S. Banza ▼ 65' 7.3
  11. 9I. Ganago ▼ 82' 6.3

Dự bị 9

  1. 7F. Sotoca ▲ 65' 6.7
  2. 29P. Frankowski ▲ 66' 6.7
  3. 18Y. Cahuzac ▲ 82' 6.3
  4. 25C. Jean ▲ 82' 6.7
  5. 4K. Danso ▲ 86' 6.3
  6. 20David Costa
  7. 34J. Varane
  8. 33M. Cisse
  9. 1W. Fariñez

Thống kê

003
920
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm11
2Trúng đích6
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
3Phạt góc9
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
5Cứu thua1
526Chuyền bóng343
470Chuyền chính xác288
89%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

57Trận đấu47
115Ghi được78
67Thủng lưới61
2.02Bàn thắng mỗi trận1.66
19Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu