RC Lens vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 1-0 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 5, hòa 5, Stade Rennais F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Phong độ
- WWLLW RC Lens
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- 21' Azor Matusiwa
- 38' Arnaud Kalimuendo
- HT0-0
- 46' ▲ M'Bala Nzola ▼ J. Agbonifo
- 47' W. Saïd · N. El Aynaoui 1-0
- 62' ▲ I. Koné ▼ J. James
- 66' ▲ A. Thomasson ▼ N. Mendy
- 69' Neil El Aynaoui
- 70' ▲ K. Furuhashi ▼ A. Kalimuendo
- 87' ▲ A. Diouf ▼ W. Saïd
- 88' ▲ M. Sarr ▼ J. Gradit
- 89' ▲ K. Olaigbe ▼ A. Matusiwa
- FT1-0
Đội hình
- 30M. Ryan 7.9
- 24J. Gradit ▼ 88' 7.3
- 27J. Bah 7.6
- 14F. Medina 7.2
- 2R. Aguilar 7.7
- 26N. Mendy ▼ 66' 6.5
- 23N. El Aynaoui ⇢ 7.6
- 3D. Machado 6.6
- 7F. Sotoca 7.6
- 22W. Saïd ⚽ ▼ 87' 8.0
- 25J. Agbonifo ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 8M'Bala Nzola ▲ 46' 6.3
- 28A. Thomasson ▲ 66' 6.9
- 18A. Diouf ▲ 87' 6.3
- 20M. Sarr ▲ 88' 6.7
- 19G. Koyalipou
- 21A. Zaroury
- 38R. Fofana
- 16H. Koffi
- 34T. Pouilly
- 1B. Samba 7.2
- 97J. Jacquet 7.7
- 24A. Rouault 6.9
- 15M. Faye 7.7
- 22L. Assignon 6.3
- 17J. James ▼ 62' 6.9
- 38D. Cissé 7.7
- 6A. Matusiwa ▼ 89' 7.6
- 3A. Truffert 6.9
- 62M. Meïté 6.3
- 9A. Kalimuendo ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 90I. Koné ▲ 62' 6.9
- 7K. Furuhashi ▲ 70' 6.5
- 19K. Olaigbe ▲ 89' 6.9
- 4C. Wooh
- 33H. Hateboer
- 32N. Ahamada
- 18A. Nagida
- 30S. Mandanda
- 28A. Sishuba
Thống kê
01⚑5
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm12
4Trúng đích5
1Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
5Phạt góc4
4Việt vị0
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
432Chuyền bóng519
336Chuyền chính xác427
78%Chính xác chuyền82%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
67Ghi được65
51Thủng lưới61
1.52Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai33