Stade Rennais F.C. vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 0, hòa 5, RC Lens thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- WWLLW RC Lens
- 24' A. Kalimuendo11m 1-0
- 34' Remy Labeau Lascary
- 45' Ludovic Blas
- HT1-0
- 46' ▲ H. Ojediran ▼ F. Sotoca
- 56' ▲ W. Saïd ▼ A. Thomasson
- 56' ▲ M'Bala Nzola ▼ R. Labeau Lascary
- 66' ▲ A. Fulgini ▼ A. Zaroury
- 68' ▲ A. Gouiri ▼ A. Grønbæk
- 69' ▲ H. Meister ▼ A. Kalimuendo
- 73' Facundo Medina
- 77' Hamzat Ojediran
- 80' ▲ D. Machado ▼ J. Chávez
- 82' ▲ J. James ▼ L. Blas
- 90'+9 Hans Hateboer
- 90'+10 Wesley Saïd
- 90'+7 M'Bala Nzola
- 90'+4 ▲ L. Østigård ▼ A. Seidu
- 90'+6 1-1 M'Bala Nzola
- FT1-1
Đội hình
- 30S. Mandanda 6.7
- 33H. Hateboer 6.9
- 4C. Wooh 7.2
- 36A. Seidu ▼ 90' 7.0
- 22L. Assignon 6.6
- 8B. Santamaría 7.7
- 6A. Matusiwa 7.5
- 3A. Truffert 6.3
- 11L. Blas ▼ 82' 6.9
- 7A. Grønbæk ▼ 68' 7.0
- 9A. Kalimuendo ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 9
- 10A. Gouiri ▲ 68' 6.9
- 19H. Meister ▲ 69' 6.5
- 17J. James ▲ 82' 6.6
- 55L. Østigård ▲ 90'
- 23G. Gallon
- 18A. Nagida
- 15M. Faye
- 38D. Cissé
- 32N. Ahamada
- 30B. Samba 7.6
- 24J. Gradit 7.0
- 25A. Khusanov 7.0
- 14F. Medina 6.9
- 29P. Frankowski 6.6
- 28A. Thomasson ▼ 56' 6.5
- 18A. Diouf 6.5
- 13J. Chávez ▼ 80' 6.9
- 21A. Zaroury ▼ 66' 6.3
- 7F. Sotoca ▼ 46' 6.7
- 36R. Labeau Lascary ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 15H. Ojediran ▲ 46' 6.9
- 22W. Saïd ▲ 56' 6.6
- 8M'Bala Nzola ⚽ ▲ 56' 7.5
- 11A. Fulgini ▲ 66' 6.6
- 3D. Machado ▲ 80' 6.6
- 2R. Aguilar
- 20M. Sarr
- 23N. El Aynaoui
- 16H. Koffi
Thống kê
02⚑4
⚑340
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm10
6Trúng đích2
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
4Phạt góc3
1Việt vị3
16Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
336Chuyền bóng492
231Chuyền chính xác383
69%Chính xác chuyền78%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
65Ghi được67
61Thủng lưới51
1.55Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai37