FC Nantes vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 3-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 2, hòa 2, RC Lens thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- LWWLL RC Lens
- 28' Jonathan Gradit
- 36' L. Leroux 1-0
- 45'+1 Facundo Medina
- HT1-0
- 46' ▲ J. Agbonifo ▼ A. Diouf
- 54' ▲ M'Bala Nzola ▼ G. Koyalipou
- 58' Kelvin Amian
- 58' Jean-Charles Castelletto
- 60' M. Simon11m 2-0
- 63' M'Bala Nzola
- 65' 2-1 N. El Aynaoui11m
- 66' Adrien Thomasson
- 70' M'Bala Nzola
- 72' ▲ F. Sotoca ▼ W. Saïd
- 82' Anthony Lopes
- 85' ▲ M. Elia ▼ K. Amian
- 85' ▲ S. Thomas ▼ Mostafa Mohamed
- 85' ▲ T. Pouilly ▼ R. Aguilar
- 85' ▲ A. Fulgini ▼ A. Zaroury
- 90'+8 Angelo Fulgini
- 90' ▲ F. Coquelin ▼ M. Simon
- 90'+4 ▲ M. Coco ▼ L. Leroux
- 90'+5 M. Elia · F. Coquelin 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 16Anthony Lopes 7.2
- 98K. Amian ▼ 85' 6.9
- 24S. Sow 7.3
- 21J. Castelletto 7.3
- 4N. Pallois 7.6
- 8J. Lepenant 7.3
- 6Douglas Augusto 7.0
- 66L. Leroux ⚽ ▼ 90' 7.7
- 39M. Abline 7.3
- 31Mostafa Mohamed ▼ 85' 6.6
- 27M. Simon ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 17M. Elia ⚽ ▲ 85' 7.2
- 22S. Thomas ▲ 85' 6.5
- 13F. Coquelin ▲ 90' 7.0
- 11M. Coco ▲ 90'
- 41M. Acapandié
- 25F. Mollet
- 62H. Guirassy
- 59D. Assoumani
- 30P. Carlgren
- 30M. Ryan 7.9
- 2R. Aguilar ▼ 85' 6.6
- 24J. Gradit 6.9
- 20M. Sarr 6.2
- 14F. Medina 6.3
- 23N. El Aynaoui ⚽ 7.2
- 18A. Diouf ▼ 46' 5.6
- 19G. Koyalipou ▼ 54' 6.3
- 28A. Thomasson 6.6
- 21A. Zaroury ▼ 85' 6.9
- 22W. Saïd ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 25J. Agbonifo ▲ 46' 6.2
- 8M'Bala Nzola ▲ 54' 5.2
- 7F. Sotoca ▲ 72' 6.3
- 34T. Pouilly ▲ 85' 6.2
- 11A. Fulgini ▲ 85' 6.2
- 16H. Koffi
- 27J. Bah
- 4N. Čelik
- 26N. Mendy
Thống kê
02⚑2
⚑1141
35%Kiểm soát bóng65%
17Dứt điểm14
8Trúng đích4
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
2Phạt góc11
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
325Chuyền bóng593
263Chuyền chính xác516
81%Chính xác chuyền87%
4.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
53Ghi được67
62Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai37