RC Lens vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 3-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 6, hòa 2, FC Nantes thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Trọng tài
- P. Gaillouste
- Phong độ
- LWWLL RC Lens
- LLLDW FC Nantes
- 34' D. Machado · F. Medina 1-0
- 36' A. Thomasson 2-0
- 40' 2-1 F. Mollet · M. Simon
- HT2-1
- 62' ▲ L. Openda ▼ A. Thomasson
- 62' ▲ David Costa ▼ A. Fulgini
- 63' ▲ Pedro Chirivella ▼ S. Moutoussamy
- 63' ▲ A. Delort ▼ Mostafa Mohamed
- 63' ▲ E. Guessand ▼ J. Hadjam
- 74' C. Traoréphản lưới 3-1
- 75' ▲ M. Haïdara ▼ D. Machado
- 78' ▲ M. Coco ▼ M. Simon
- 78' ▲ L. Doucet ▼ M. Sissoko
- 88' ▲ R. Labeau Lascary ▼ F. Sotoca
- 88' ▲ J. Onana ▼ S. Abdul Samed
- FT3-1
Đội hình
- 30B. Samba 6.5
- 24J. Gradit 8.0
- 4K. Danso 7.0
- 14F. Medina ⇢ 7.0
- 29P. Frankowski 7.0
- 26S. Abdul Samed ▼ 88' 7.5
- 8S. Fofana 7.3
- 3D. Machado ⚽ ▼ 75' 8.2
- 28A. Thomasson ⚽ ▼ 62' 7.3
- 20A. Fulgini ▼ 62' 6.3
- 7F. Sotoca ▼ 88' 6.3
Dự bị 9
- 11L. Openda ▲ 62' 6.3
- 10David Costa ▲ 62' 7.0
- 21M. Haïdara ▲ 75' 7.0
- 36R. Labeau Lascary ▲ 88'
- 6J. Onana ▲ 88'
- 16J. Leca
- 25J. Le Cardinal
- 13Ł. Poręba
- 23I. Boura
- 1A. Lafont 6.3
- 38João Victor 6.2
- 3Andrei Girotto 7.2
- 93C. Traoré 6.7
- 24S. Corchia 6.7
- 17M. Sissoko ▼ 78' 6.2
- 8S. Moutoussamy ▼ 63' 6.7
- 26J. Hadjam ▼ 63' 6.9
- 25F. Mollet ⚽ 7.0
- 31Mostafa Mohamed ▼ 63' 6.9
- 27M. Simon ⇢ ▼ 78' 6.6
Dự bị 9
- 5Pedro Chirivella ▲ 63' 6.3
- 99A. Delort ▲ 63' 6.5
- 7E. Guessand ▲ 63' 6.3
- 11M. Coco ▲ 78' 6.7
- 20L. Doucet ▲ 78' 6.6
- 10L. Blas
- 28F. Centonze
- 16R. Descamps
- 63M. Diaz
Thống kê
00⚑2
⚑500
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm6
6Trúng đích3
9Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị1
9Phạm lỗi15
2Cứu thua4
580Chuyền bóng423
508Chuyền chính xác342
88%Chính xác chuyền81%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
So sánh
52Trận đấu59
92Ghi được57
37Thủng lưới86
1.77Bàn thắng mỗi trận0.97
22Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai36