FC Nantes
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
RC Lens

FC Nantes vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 2-1 RC Lens tại Cúp bóng đá Pháp, 1 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 2, hòa 2, RC Lens thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Quarter-finals
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Phong độ
LLLDW FC Nantes
WWLLW RC Lens
  1. 19' D. Machado F. Medina
  2. 28' 0-1 S. Fofana
  3. 31' A. Delort11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 59' A. Delort11m 2-1
  6. 64' A. Fulgini M. Haïdara
  7. 64' P. Frankowski J. Le Cardinal
  8. 74' M. Simon E. Guessand
  9. 75' Mostafa Mohamed A. Delort
  10. 75' L. Blas F. Mollet
  11. 77' A. Thomasson David Costa
  12. 82' S. Corchia I. Ganago
  13. 90'+1 Jean-Louis Leca
  14. FT2-1

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 16R. Descamps 7.5
  2. 28F. Centonze 6.5
  3. 3Andrei Girotto 7.2
  4. 21J. Castelletto 6.3
  5. 26J. Hadjam 6.5
  6. 8S. Moutoussamy 7.0
  7. 25F. Mollet ▼ 75' 7.2
  8. 17M. Sissoko 6.6
  9. 7E. Guessand ▼ 74' 6.9
  10. 14I. Ganago ▼ 82' 7.2
  11. 99A. Delort ⚽2 ▼ 75' 8.5

Dự bị 9

  1. 27M. Simon ▲ 74' 6.9
  2. 31Mostafa Mohamed ▲ 75' 7.2
  3. 10L. Blas ▲ 75' 6.2
  4. 24S. Corchia ▲ 82' 7.2
  5. 11M. Coco
  6. 5Pedro Chirivella
  7. 1A. Lafont
  8. 63M. Diaz
  9. 38João Victor
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 16J. Leca 6.0
  2. 24J. Gradit 7.3
  3. 4K. Danso 6.7
  4. 14F. Medina ▼ 19' 6.3
  5. 25J. Le Cardinal ▼ 64' 6.5
  6. 26S. Abdul Samed 6.9
  7. 8S. Fofana 7.2
  8. 21M. Haïdara ▼ 64' 6.5
  9. 7F. Sotoca 7.7
  10. 10David Costa ▼ 77' 6.2
  11. 11L. Openda 7.3

Dự bị 9

  1. 3D. Machado ▲ 19' 6.9
  2. 20A. Fulgini ▲ 64' 7.2
  3. 29P. Frankowski ▲ 64' 6.7
  4. 28A. Thomasson ▲ 77' 6.9
  5. 6J. Onana
  6. 13Ł. Poręba
  7. 36R. Labeau Lascary
  8. 30B. Samba
  9. 23I. Boura

Thống kê

003
710
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm20
4Trúng đích7
4Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
3Phạt góc7
2Việt vị2
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
350Chuyền bóng552
276Chuyền chính xác488
79%Chính xác chuyền88%

So sánh

59Trận đấu52
57Ghi được92
86Thủng lưới37
0.97Bàn thắng mỗi trận1.77
17Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu