FC Nantes
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Lens

FC Nantes vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 2, hòa 2, RC Lens thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Phong độ
LLLDW FC Nantes
LWWLL RC Lens
  1. 12' N. Pallois K. Amian
  2. 27' Tino Kadewere
  3. HT0-0
  4. 48' 0-1 David Pereira da Costa · F. Medina
  5. 59' K. Bamba M. Sissoko
  6. 61' Douglas Augusto
  7. 78' S. Appuah F. Mollet
  8. 78' M. Abline T. Kadewere
  9. 78' W. Saïd E. Wahi
  10. 78' A. Fulgini David Pereira da Costa
  11. 81' Ruben Aguilar
  12. 82' Kevin Danso
  13. 86' S. Abdul Samed A. Diouf
  14. 86' M. Haïdara J. Chávez
  15. FT0-1

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Gourvennec
  1. 1A. Lafont 6.9
  2. 98K. Amian ▼ 12' 6.5
  3. 21J. Castelletto 6.6
  4. 44N. Zézé 6.9
  5. 2J. Duverne 6.9
  6. 25F. Mollet ▼ 78' 6.9
  7. 6Douglas Augusto 6.6
  8. 5Pedro Chirivella 6.9
  9. 15T. Kadewere ▼ 78' 6.3
  10. 17M. Sissoko ▼ 59' 6.9
  11. 31Mostafa Mohamed 6.6

Dự bị 9

  1. 4N. Pallois ▲ 12' 6.7
  2. 12K. Bamba ▲ 59' 6.9
  3. 23S. Appuah ▲ 78' 6.7
  4. 39M. Abline ▲ 78' 6.7
  5. 11M. Coco
  6. 71H. Boutsingkham
  7. 46E. Mongo
  8. 30D. Petrić
  9. 59D. Assoumani
RC Lens Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 7.9
  2. 2R. Aguilar 7.0
  3. 4K. Danso 7.3
  4. 14F. Medina 7.5
  5. 29P. Frankowski 6.5
  6. 18A. Diouf ▼ 86' 7.2
  7. 23N. El Aynaoui 6.6
  8. 13J. Chávez ▼ 86' 6.9
  9. 10David Pereira da Costa ▼ 78' 8.2
  10. 9E. Wahi ▼ 78' 6.9
  11. 7F. Sotoca 7.6

Dự bị 9

  1. 22W. Saïd ▲ 78' 6.3
  2. 11A. Fulgini ▲ 78' 6.6
  3. 6S. Abdul Samed ▲ 86' 6.7
  4. 21M. Haïdara ▲ 86' 6.3
  5. 28A. Thomasson
  6. 32A. Sishuba
  7. 26N. Mendy
  8. 16J. Leca
  9. 3D. Machado

Thống kê

022
320
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm12
2Trúng đích4
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc3
3Việt vị0
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
378Chuyền bóng523
309Chuyền chính xác446
82%Chính xác chuyền85%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

41Trận đấu50
37Ghi được68
66Thủng lưới63
0.9Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu