RC Lens
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Nantes

RC Lens vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: RC Lens 2-2 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 6, hòa 2, FC Nantes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 35
Sân vận động
Stade Bollaert-Delelis, Lens
Trọng tài
T. Léonard
Phong độ
LWWLL RC Lens
LLLDW FC Nantes
  1. 8' 0-1 M. Simon · M. Coco
  2. 19' Jean-Louis Leca
  3. 20' W. Fariñez P. Frankowski
  4. 32' 0-2 M. Simon
  5. HT0-2
  6. 46' R. Pereira de Sa Chirivella
  7. 53' Roli Pereira de Sa
  8. 62' Wylan Cyprien
  9. 62' W. Saïd F. Sotoca
  10. 63' A. Kalimuendo-Muinga I. Ganago
  11. 63' D. Machado M. Haïdara
  12. 67' David Costa · S. Fofana 1-2
  13. 70' O. Bukari M. Simon
  14. 70' K. Coulibaly R. Kolo Muani
  15. 74' Samuel Moutoussamy
  16. 78' Wesley Saïd
  17. 79' Nicolas Pallois
  18. 80' S. Corchia M. Coco
  19. 81' Alban Lafont
  20. 81' G. Kakuta David Costa
  21. 81' A. Kalimuendo-Muinga11m 2-2
  22. 86' L. Doucet W. Cyprien
  23. FT2-2

Đội hình

RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 16J. Leca 3.2
  2. 21M. Haïdara ▼ 63' 7.0
  3. 11J. Clauss 7.3
  4. 24J. Gradit 7.0
  5. 5C. Wooh 7.6
  6. 8S. Fofana 7.2
  7. 29P. Frankowski ▼ 20' 6.7
  8. 28C. Doucouré 7.3
  9. 20David Costa ▼ 81' 6.6
  10. 7F. Sotoca ▼ 62' 6.9
  11. 9I. Ganago ▼ 63' 6.7

Dự bị 9

  1. 1W. Fariñez ▲ 20' 6.6
  2. 22W. Saïd ▲ 62' 7.0
  3. 15A. Kalimuendo-Muinga ▲ 63' 7.2
  4. 3D. Machado ▲ 63' 6.6
  5. 10G. Kakuta ▲ 81' 6.7
  6. 14F. Medina
  7. 18Y. Cahuzac
  8. 25C. Jean
  9. 6P. Berg
FC Nantes Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 6.3
  2. 4N. Pallois 6.3
  3. 12D. Appiah 6.7
  4. 33A. Sylla 6.7
  5. 8W. Cyprien ▼ 86' 6.6
  6. 5Chirivella ▼ 46' 6.9
  7. 18S. Moutoussamy 6.2
  8. 29Q. Merlin 7.2
  9. 27M. Simon ⚽2 ▼ 70' 8.2
  10. 11M. Coco ▼ 80' 7.7
  11. 23R. Kolo Muani ▼ 70' 6.3

Dự bị 8

  1. 6R. Pereira de Sa ▲ 46' 6.6
  2. 26O. Bukari ▲ 70' 6.0
  3. 7K. Coulibaly ▲ 70' 7.0
  4. 24S. Corchia ▲ 80' 6.3
  5. 31L. Doucet ▲ 86' 6.6
  6. 20J. Augustin
  7. 32R. Voisine
  8. 16R. Descamps

Thống kê

106
550
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm13
5Trúng đích5
10Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị2
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
495Chuyền bóng437
417Chuyền chính xác346
84%Chính xác chuyền79%

So sánh

47Trận đấu53
78Ghi được72
61Thủng lưới59
1.66Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu