Olympique Lyonnais
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Montpellier HSC

Olympique Lyonnais vs Montpellier HSC

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-0 Montpellier HSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 7, hòa 0, Montpellier HSC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Phong độ
WLDWD Olympique Lyonnais
WWDLW Montpellier HSC
  1. HT0-0
  2. 50' Modibo Sagnan
  3. 54' Jordan Ferri
  4. 64' Nikola Maksimović
  5. 64' K. Fayad N. Maksimović
  6. 64' W. Khazri A. Adams
  7. 65' M. Niakhaté A. Maitland-Niles
  8. 65' R. Cherki S. Benrahma
  9. 65' C. Tolisso E. Nuamah
  10. 66' Jordan Veretout
  11. 75' T. Tessmann N. Matić
  12. 75' S. Džodić T. Savanier
  13. 76' G. Mikautadze J. Veretout
  14. 87' Y. Issoufou R. Nzingoula
  15. 87' T. Sainte-Luce I. Sylla
  16. 90'+1 K. Fayadphản lưới 1-0
  17. FT1-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Sage
  1. 23Lucas Perri 8.3
  2. 98A. Maitland-Niles ▼ 65' 6.9
  3. 22Clinton Mata 7.2
  4. 55D. Ćaleta-Car 7.7
  5. 16Abner 7.5
  6. 7J. Veretout ▼ 76' 6.5
  7. 31N. Matić ▼ 75' 6.9
  8. 17S. Benrahma ▼ 65' 6.7
  9. 37E. Nuamah ▼ 65' 6.9
  10. 10A. Lacazette 7.3
  11. 11M. Fofana 6.6

Dự bị 9

  1. 19M. Niakhaté ▲ 65' 6.9
  2. 18R. Cherki ▲ 65' 6.7
  3. 8C. Tolisso ▲ 65' 7.2
  4. 15T. Tessmann ▲ 75' 6.6
  5. 69G. Mikautadze ▲ 76' 6.2
  6. 40R. Descamps
  7. 20S. Kumbedi
  8. 29E. Molébé
  9. 27W. Omari
Montpellier HSC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Gasset
  1. 40B. Lecomte 6.9
  2. 52N. Maksimović ▼ 64' 6.3
  3. 27B. Omeragić 7.2
  4. 5M. Sagnan 7.2
  5. 29E. Tchato 7.6
  6. 12J. Ferri 7.5
  7. 19R. Nzingoula ▼ 87' 7.0
  8. 3I. Sylla ▼ 87' 6.7
  9. 9Mousa Al Ta'mari 7.2
  10. 11T. Savanier ▼ 75' 7.5
  11. 8A. Adams ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 22K. Fayad ▲ 64' 6.3
  2. 10W. Khazri ▲ 64' 6.9
  3. 45S. Džodić ▲ 75' 6.9
  4. 39Y. Issoufou ▲ 87' 6.6
  5. 17T. Sainte-Luce ▲ 87' 6.2
  6. 16D. Bertaud
  7. 38A. Gueguin
  8. 47Y. Mouanga
  9. 44T. Chennahi

Thống kê

013
520
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm16
2Trúng đích6
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
-0.50Bàn thắng ngăn chặn-0.50
503Chuyền bóng361
432Chuyền chính xác289
86%Chính xác chuyền80%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu41
112Ghi được32
70Thủng lưới97
2.07Bàn thắng mỗi trận0.78
16Giữ sạch lưới1
35Trên 2.5 bàn26
70Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu