Montpellier HSC

Montpellier HSC

Pháp · Ligue 2

Montpellier HSC: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Ligue 2 — điểm: 15, số trận: 8. Trận tiếp theo: Rodez AF vs Montpellier HSC, 19 tháng 10. Kết quả mới nhất: Montpellier HSC 2-0 Grenoble Foot 38, 9 tháng 10.

Phong độ
DLWDW
HLV
Z. Camara · Từ 2025
Vị trí
5 · Đ: 15 · Tr: 8 →
Sân vận động
Stade de la Mosson, Montpellier

Lịch thi đấu

06-11
Montpellier HSC
FC Metz
–
–
20-11
Laval
Montpellier HSC
–
–
04-12
Montpellier HSC
FC Nantes
–
–
11-12
F.C. Sochaux-Montbéliard
Montpellier HSC
–
–
02-01
Montpellier HSC
En Avant de Guingamp
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1
Tổng
2,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–4–5
Sân khách
8–6–5
Thắng đậm nhất
5-2

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,5
Hiệp hai
0,9 : 0,5
Trên 2.5 bàn 33%
Trên 1.5 bàn 63%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 43%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-07× · 18%
  • 2-05× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 1-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 2 8431 8554-2-3-1
Friendlies Clubs 5401 16101—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 99 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 119 · 14% 12% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 116 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 131 · 16% 14% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 122 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 152 · 18% 15% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 155 · 19% 46–60′ · Thủng lưới 106 · 13% 19% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 139 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 144 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 179 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 187 · 22% 22% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 584, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu