Olympique Lyonnais
5 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Montpellier HSC

Olympique Lyonnais vs Montpellier HSC

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 5-4 Montpellier HSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 7, hòa 0, Montpellier HSC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
B. Dechepy
Phong độ
WLDWD Olympique Lyonnais
WWDLW Montpellier HSC
  1. 31' A. Lacazette · B. Barcola 1-0
  2. 40' 1-1 E. Wahi · J. Chotard
  3. 41' 1-2 E. Wahi
  4. HT1-2
  5. 46' Henrique N. Tagliafico
  6. 46' S. Mavididi I. Sylla
  7. 52' Elye Wahi
  8. 53' 1-3 E. Wahi11m
  9. 54' Elye Wahi
  10. 55' 1-4 E. Wahi · J. Chotard
  11. 59' Jeffinho J. Lepenant
  12. 59' A. Lacazette · B. Barcola 2-4
  13. 65' T. Sainte-Luce F. Maouassa
  14. 65' L. Leroy K. Fayad
  15. 70' D. Lovren · M. Caqueret 3-4
  16. 71' S. Kumbedi M. Gusto
  17. 77' M. Estève M. Sakho
  18. 80' V. Germain E. Wahi
  19. 82' A. Lacazette · B. Barcola 4-4
  20. 89' Falaye Sacko
  21. 90'+8 Alexandre Lacazette
  22. 90'+8 Christopher Jullien
  23. 90'+10 A. Lacazette11m 5-4
  24. FT5-4

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Blanc
  1. 1Anthony Lopes 5.3
  2. 27M. Gusto ▼ 71' 6.2
  3. 2S. Diomandé 6.5
  4. 5D. Lovren 6.2
  5. 3N. Tagliafico ▼ 46' 6.5
  6. 23Thiago Mendes 6.2
  7. 24J. Lepenant ▼ 59' 5.5
  8. 18R. Cherki 7.2
  9. 6M. Caqueret 7.9
  10. 26B. Barcola ⇢3 7.9
  11. 10A. Lacazette ⚽4 10.0

Dự bị 8

  1. 12Henrique ▲ 46' 6.2
  2. 47Jeffinho ▲ 59' 6.9
  3. 20S. Kumbedi ▲ 71' 6.5
  4. 7A. Sarr
  5. 29M. Sarr
  6. 9M. Dembélé
  7. 35R. Riou
  8. 38M. El Arouch
Montpellier HSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Der Zakarian
  1. 40B. Lecomte 5.9
  2. 77F. Sacko 5.9
  3. 6C. Jullien 5.0
  4. 75M. Sakho ▼ 77' 6.3
  5. 3I. Sylla ▼ 46' 6.3
  6. 12J. Ferri 6.3
  7. 13J. Chotard ⇢2 8.3
  8. 7A. Nordin 7.3
  9. 22K. Fayad ▼ 65' 6.3
  10. 27F. Maouassa ▼ 65' 7.2
  11. 21E. Wahi ⚽4 ▼ 80' 9.9

Dự bị 8

  1. 10S. Mavididi ▲ 46' 6.3
  2. 17T. Sainte-Luce ▲ 65' 6.2
  3. 18L. Leroy ▲ 65' 6.3
  4. 14M. Estève ▲ 77' 6.0
  5. 9V. Germain ▲ 80' 6.2
  6. 29E. Tchato
  7. 33A. Gueguin
  8. 90B. Kamara

Thống kê

003
530
70%Kiểm soát bóng30%
16Dứt điểm12
8Trúng đích6
3Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị3
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
606Chuyền bóng253
529Chuyền chính xác195
87%Chính xác chuyền77%
2.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

54Trận đấu48
96Ghi được79
76Thủng lưới84
1.78Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu