Olympique Lyonnais vs Montpellier HSC
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 5-2 Montpellier HSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 7, hòa 0, Montpellier HSC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Trọng tài
- F. Letexier
- Phong độ
- WLDWD Olympique Lyonnais
- WWDLW Montpellier HSC
- 26' M. Dembélé 1-0
- 28' Ambroise Oyongo
- 36' ▲ J. Boateng ▼ D. Da Silva
- 42' Nicolas Cozza
- 43' J. Omlinphản lưới 2-0
- 45'+1 2-1 E. Wahi · T. Savanier
- 45'+4 2-2 T. Savanier11m
- HT2-2
- 63' H. Aouar · Thiago Mendes 3-2
- 64' ▲ B. Barcola ▼ Tetê
- 66' ▲ S. Mavididi ▼ V. Germain
- 68' K. Toko-Ekambi · Lucas Paquetá 4-2
- 75' Jérôme Boateng
- 75' ▲ F. Mollet ▼ R. Cabella
- 75' ▲ M. Esteve ▼ A. Oyongo
- 75' ▲ L. Leroy ▼ J. Chotard
- 85' ▲ J. Reine-Adélaïde ▼ Lucas Paquetá
- 85' ▲ N. Gioacchini ▼ A. Souquet
- 89' Malo Gusto
- 90'+2 H. Aouar · K. Toko-Ekambi 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 30J. Pollersbeck 7.0
- 21D. Da Silva ▼ 36' 6.6
- 12Henrique 6.9
- 4C. Lukeba 6.6
- 17M. Gusto 6.9
- 23Thiago Mendes ⚽ ⇢ 7.2
- 8H. Aouar ⚽2 8.7
- 10Lucas Paquetá ⇢ ▼ 85' 7.6
- 20Tetê ▼ 64' 7.2
- 7K. Toko-Ekambi ⚽ ⇢ 8.7
- 9M. Dembélé ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 27J. Boateng ▲ 36' 6.6
- 26B. Barcola ▲ 64' 6.6
- 22J. Reine-Adélaïde ▲ 85' 7.2
- 3Emerson
- 11T. Kadewere
- 33I. Lomami
- 40K. Bonnevie
- 1J. Omlin 6.9
- 3M. Sakho 6.9
- 2A. Souquet ▼ 85' 6.3
- 8A. Oyongo ▼ 75' 5.6
- 31N. Cozza 6.0
- 22R. Cabella ▼ 75' 6.7
- 12J. Ferri 6.3
- 11T. Savanier ⚽ ⇢ 8.5
- 13J. Chotard ▼ 75' 6.5
- 9V. Germain ▼ 66' 6.7
- 21E. Wahi ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 10S. Mavididi ▲ 66' 6.5
- 25F. Mollet ▲ 75' 7.3
- 14M. Esteve ▲ 75' 7.3
- 18L. Leroy ▲ 75' 6.6
- 23N. Gioacchini ▲ 85' 6.3
- 6S. Sambia
- 16D. Bertaud
- 34S. Delaye
- 26Thuler
Thống kê
02⚑8
⚑220
52%Kiểm soát bóng48%
27Dứt điểm11
13Trúng đích7
4Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
10Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua7
523Chuyền bóng481
455Chuyền chính xác420
87%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
55Trận đấu46
105Ghi được59
75Thủng lưới71
1.91Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai25