Lille OSC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Nantes

Lille OSC vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 1-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 6, hòa 3, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Phong độ
DWDWL Lille OSC
LLLDW FC Nantes
  1. 10' O. Sahraoui M. Fernandez-Pardo
  2. 40' G. Gudmundsson 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' Ignatius Ganago
  5. 63' Mostafa Mohamed Pedro Chirivella
  6. 70' 1-1 M. Abline11m
  7. 72' Nicolas Cozza
  8. 77' Hakon Arnar Haraldsson
  9. 77' Ismaily G. Gudmundsson
  10. 77' André Gomes N. Mukau
  11. 83' M. Coco I. Ganago
  12. 86' T. Meunier A. Mandi
  13. 89' Jean-Charles Castelletto
  14. 90'+2 N. Pallois M. Abline
  15. 90'+2 J. Gbamin J. Lepenant
  16. FT1-1

Đội hình

Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Génésio
  1. 30L. Chevalier 6.9
  2. 2A. Mandi ▼ 86' 7.0
  3. 18B. Diakité 6.7
  4. 4Alexsandro Ribeiro 7.7
  5. 5G. Gudmundsson ▼ 77' 7.5
  6. 21B. André 7.2
  7. 17N. Mukau ▼ 77' 7.2
  8. 19M. Fernandez-Pardo ▼ 10' 6.3
  9. 7H. Haraldsson 6.9
  10. 10R. Cabella 9.0
  11. 9J. David 6.5

Dự bị 9

  1. 11O. Sahraoui ▲ 10' 7.2
  2. 31Ismaily ▲ 77' 7.2
  3. 26André Gomes ▲ 77' 6.3
  4. 12T. Meunier ▲ 86' 6.9
  5. 1V. Mannone
  6. 36O. Touré
  7. 8A. Gomes ▲ 77' 6.3
  8. 32A. Bouaddi
  9. 34A. Malouda
FC Nantes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 16Anthony Lopes 6.7
  2. 98K. Amian 6.9
  3. 21J. Castelletto 7.0
  4. 44N. Zézé 7.0
  5. 3N. Cozza 6.7
  6. 5Pedro Chirivella ▼ 63' 6.9
  7. 22S. Thomas 6.5
  8. 8J. Lepenant ▼ 90' 6.6
  9. 6Douglas Augusto 6.9
  10. 7I. Ganago ▼ 83' 6.5
  11. 39M. Abline ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 31Mostafa Mohamed ▲ 63' 6.7
  2. 11M. Coco ▲ 83' 6.2
  3. 4N. Pallois ▲ 90'
  4. 17J. Gbamin ▲ 90'
  5. 2J. Duverne
  6. 62H. Guirassy
  7. 25F. Mollet
  8. 30P. Carlgren
  9. 59D. Assoumani

Thống kê

012
020
71%Kiểm soát bóng29%
13Dứt điểm6
3Trúng đích2
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
2Phạt góc0
1Việt vị1
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
717Chuyền bóng290
643Chuyền chính xác220
90%Chính xác chuyền76%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu42
90Ghi được53
61Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu