FC Nantes vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-2 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 3, Lille OSC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- DWDWL Lille OSC
- 8' 0-1 J. David · B. Diakité
- 11' 0-2 J. David · A. Gomes
- 33' Mostafa Mohamed
- 44' Alban Lafont
- 44' Edon Zhegrova
- HT0-2
- 46' ▲ M. Coco ▼ K. Amian
- 46' ▲ B. Traoré ▼ F. Mollet
- 54' M. Abline 1-2
- 60' Nicolas Pallois
- 69' ▲ T. Kadewere ▼ Pedro Chirivella
- 74' Moussa Sissoko
- 76' ▲ K. Bamba ▼ M. Abline
- 76' ▲ S. Moutoussamy ▼ E. Cömert
- 80' ▲ G. Gudmundsson ▼ H. Haraldsson
- 81' Nabil Bentaleb
- 81' ▲ Alexsandro Ribeiro ▼ Tiago Santos
- 90'+1 ▲ R. Cabella ▼ A. Gomes
- 90' ▲ V. Mannone ▼ L. Chevalier
- 90'+1 ▲ A. Ilić ▼ E. Zhegrova
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Lafont 6.3
- 24E. Cömert ▼ 76' 6.5
- 44N. Zézé 6.7
- 4N. Pallois 6.6
- 98K. Amian ▼ 46' 6.7
- 17M. Sissoko 6.3
- 5Pedro Chirivella ▼ 69' 6.9
- 25F. Mollet ▼ 46' 6.3
- 3N. Cozza 7.0
- 31Mostafa Mohamed 6.6
- 39M. Abline ⚽ ▼ 76' 7.7
Dự bị 9
- 11M. Coco ▲ 46' 6.3
- 77B. Traoré ▲ 46' 6.9
- 15T. Kadewere ▲ 69' 6.6
- 12K. Bamba ▲ 76' 6.9
- 8S. Moutoussamy ▲ 76' 7.0
- 2J. Duverne
- 54A. Mahamoud
- 50H. Barbet
- 30D. Petrić
- 30L. Chevalier ▼ 90' 6.9
- 22Tiago Santos ▼ 81' 7.2
- 15L. Yoro 6.7
- 18B. Diakité ⇢ 8.0
- 31Ismaily 7.2
- 6N. Bentaleb 7.2
- 21B. André 7.0
- 23E. Zhegrova ▼ 90' 7.3
- 8A. Gomes ⇢ ▼ 90' 7.3
- 7H. Haraldsson ▼ 80' 6.6
- 9J. David ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 5G. Gudmundsson ▲ 80' 6.7
- 4Alexsandro Ribeiro ▲ 81' 6.3
- 10R. Cabella ▲ 90' 6.6
- 1V. Mannone ▲ 90' 6.9
- 24A. Ilić ▲ 90' 6.2
- 17Ivan Cavaleiro
- 33V. Burlet
- 32A. Bouaddi
- 19Tiago Morais
Thống kê
04⚑5
⚑420
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm11
5Trúng đích3
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
1Cứu thua4
235Chuyền bóng618
168Chuyền chính xác546
71%Chính xác chuyền88%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
41Trận đấu54
37Ghi được100
66Thủng lưới51
0.9Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai47