RC Lens vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 0-2 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 2, hòa 3, Lille OSC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Phong độ
- LWWLL RC Lens
- DWDWL Lille OSC
- -5' M'Bala Nzola
- 13' Adrien Thomasson
- 20' Gabriel Gudmundsson
- HT0-0
- 46' ▲ T. Pouilly ▼ P. Frankowski
- 62' ▲ A. Mandi ▼ G. Gudmundsson
- 64' Tom Pouilly
- 66' ▲ N. Mukau ▼ André Gomes
- 66' ▲ M. Fernandez-Pardo ▼ A. Gomes
- 71' ▲ A. Fulgini ▼ F. Sotoca
- 71' ▲ R. Labeau Lascary ▼ MBala Nzola
- 71' ▲ D. Machado ▼ A. Zaroury
- 75' Thomas Meunier
- 83' ▲ N. El Aynaoui ▼ A. Thomasson
- 83' ▲ M. Bayo ▼ O. Sahraoui
- 86' Jonathan Gradit
- 89' Aïssa Mandi
- 90'+9 Jonathan David
- 90'+2 Benjamin André
- 90'+6 Mohamed Bayo
- 90'+8 0-1 J. David11m
- 90'+11 0-2 1 M. Bayo · M. Fernandez-Pardo
- FT0-2
Đội hình
- 30B. Samba 6.3
- 24J. Gradit 6.5
- 4K. Danso 6.3
- 25A. Khusanov 6.9
- 29P. Frankowski ▼ 46' 6.9
- 18A. Diouf 6.6
- 14F. Medina 7.3
- 21A. Zaroury ▼ 71' 7.2
- 28A. Thomasson ▼ 83' 7.2
- 7F. Sotoca ▼ 71' 6.9
- 8M'Bala Nzola ▼ 71' 6.6
Dự bị 9
- 34T. Pouilly ▲ 46' 6.3
- 11A. Fulgini ▲ 71' 6.5
- 36R. Labeau Lascary ▲ 71' 6.6
- 3D. Machado ▲ 71' 6.2
- 23N. El Aynaoui ▲ 83' 6.5
- 13J. Chávez
- 20M. Sarr
- 15H. Ojediran
- 1D. Petrić
- 30L. Chevalier 7.9
- 12T. Meunier 6.9
- 18B. Diakité 6.9
- 4Alexsandro Ribeiro 7.9
- 5G. Gudmundsson ▼ 62' 6.2
- 21B. André 6.2
- 26André Gomes ▼ 66' 6.6
- 23E. Zhegrova 7.0
- 8A. Gomes ▼ 66' 7.0
- 11O. Sahraoui ▼ 83' 6.6
- 9J. David ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 2A. Mandi ▲ 62' 6.6
- 17N. Mukau ▲ 66' 6.9
- 19M. Fernandez-Pardo ▲ 66' 7.2
- 27M. Bayo ⚽ ▲ 83' 7.3
- 36O. Touré
- 1V. Mannone
- 13A. Zedadka
- 32A. Bouaddi
- 34A. Malouda
Thống kê
04⚑8
⚑250
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm11
4Trúng đích3
2Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn7
8Phạt góc2
4Việt vị1
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
1Cứu thua4
0.51Bàn thắng ngăn chặn0.51
432Chuyền bóng316
325Chuyền chính xác231
75%Chính xác chuyền73%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu57
67Ghi được90
51Thủng lưới61
1.52Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai47