RC Lens vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 2-2 Lille OSC tại Cúp bóng đá Pháp, 4 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 2, hòa 3, Lille OSC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Pháp · Round of 32
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Trọng tài
- W. Delajod
- Phong độ
- LWWLL RC Lens
- DWDWL Lille OSC
- 28' 0-1 A. Onana
- 33' 0-2 A. Onana · J. Bamba
- HT0-2
- 63' ▲ G. Kakuta ▼ David Costa
- 63' ▲ W. Saïd ▼ F. Sotoca
- 63' ▲ C. Jean ▼ P. Frankowski
- 67' S. Fofana · W. Saïd 1-2
- 72' Reinildo Isnard Mandava
- 74' ▲ P. Berg ▼ K. Danso
- 74' ▲ I. Lihadji ▼ G. Gudmundsson
- 85' ▲ J. Pied ▼ A. Gomes
- 86' ▲ I. Baldé ▼ A. Kalimuendo-Muinga
- 90'+5 Seko Fofana
- 90' Ivo Grbić
- 90'+4 ▲ K. Dabila ▼ Y. Yazıcı
- 90'+5 S. Fofana · G. Kakuta 2-2
- 120'+1 2-3 J. Bamba11m
- 120'+2 W. Saïd11m 3-3
- 120'+3 José Fonte11mhỏng 11m
- 120'+4 G. Kakuta11m 4-3
- 120'+5 C. Jean11m 5-3
- 120'+6 5-4 S. Botman11m
- 120'+7 5-5 J. Pied11m
- 120'+8 J. Clauss11mhỏng 11m
- 120'+9 Renato Sanches11mhỏng 11m
- 120'+10 S. Fofana11m 6-5
- FT2-2
Đội hình
- 1W. Fariñez 6.9
- 11J. Clauss 8.2
- 4K. Danso ▼ 74' 6.9
- 3F. Medina 7.0
- 5C. Wooh 6.2
- 8S. Fofana ⚽2 8.9
- 2P. Frankowski ▼ 63' 6.6
- 6C. Doucouré 8.2
- 10David Costa ▼ 63' 6.7
- 7F. Sotoca ▼ 63' 6.3
- 9A. Kalimuendo-Muinga ▼ 86' 7.0
Dự bị 9
- 14G. Kakuta ▲ 63' 7.6
- 13W. Saïd ▲ 63' 6.6
- 20C. Jean ▲ 63' 7.0
- 19P. Berg ▲ 74' 6.9
- 12I. Baldé ▲ 86' 6.6
- 17J. Varane
- 18Y. Cahuzac
- 16J. Leca
- 15B. Pereira
- 1I. Grbić 8.5
- 6José Fonte 6.6
- 2Reinildo 7.0
- 5G. Gudmundsson ▼ 74' 6.7
- 3Tiago Djaló 7.2
- 4S. Botman 6.6
- 10Renato Sanches 6.3
- 11Y. Yazıcı ▼ 90' 6.6
- 9A. Gomes ▼ 85' 6.3
- 8A. Onana ⚽2 8.6
- 7J. Bamba ⇢ 7.5
Dự bị 8
- 19I. Lihadji ▲ 74' 6.6
- 18J. Pied ▲ 85' 6.5
- 17K. Dabila ▲ 90'
- 15José Reis
- 13E. Boula
- 14R. Ascone
- 16A. Jakubech
- 12U. Raghouber
Thống kê
01⚑4
⚑120
58%Kiểm soát bóng42%
28Dứt điểm8
10Trúng đích4
12Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị0
8Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
2Cứu thua8
585Chuyền bóng440
520Chuyền chính xác359
89%Chính xác chuyền82%
So sánh
47Trận đấu54
78Ghi được65
61Thủng lưới64
1.66Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai25