Paris Saint-Germain vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 4-2 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 3, RC Strasbourg Alsace thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- LDDLW Paris Saint-Germain
- DLWWD RC Strasbourg Alsace
- 10' Marvin Senaya
- 18' S. Mayulu · B. Barcola 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Mara ▼ E. Emegha
- 46' ▲ S. Sow ▼ M. Senaya
- 47' Marco Asensio 2-0
- 58' ▲ Lee Kang-In ▼ Marco Asensio
- 58' 2-1 S. Mara
- 60' Lucas Beraldo
- 64' Bradley Barcola
- 66' B. Barcola · W. Pacho 3-1
- 67' ▲ Fabián Ruiz ▼ S. Mayulu
- 69' Saïdou Sow
- 72' Saïdou Sow
- 75' ▲ F. Lemaréchal ▼ J. Mwanga
- 80' ▲ A. Ouattara ▼ D. Bakwa
- 82' ▲ I. Mbaye ▼ B. Barcola
- 87' ▲ P. Diong ▼ S. Nanasi
- 90'+7 Milan Škriniar
- 90' Lee Kang-In · João Neves 4-1
- 90'+2 4-2 P. Diong · S. Mara
- FT4-2
Đội hình
- 1G. Donnarumma 7.5
- 33W. Zaïre-Emery 6.3
- 37M. Škriniar 6.6
- 51W. Pacho ⇢ 7.9
- 35Beraldo 6.3
- 24S. Mayulu ⚽ ▼ 67' 6.6
- 17Vitinha 6.9
- 87João Neves ⇢ 8.0
- 14D. Doué 7.2
- 11Marco Asensio ⚽ ▼ 58' 7.6
- 29B. Barcola ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.9
Dự bị 9
- 19Lee Kang-In ⚽ ▲ 58' 7.3
- 8Fabián Ruiz ▲ 67' 6.7
- 49I. Mbaye ▲ 82' 6.3
- 10O. Dembélé
- 42Y. Zague
- 39M. Safonov
- 2A. Hakimi
- 25Nuno Mendes
- 5Marquinhos
- 1Đ. Petrović 7.5
- 28M. Senaya ▼ 46' 6.2
- 5A. Sylla 6.2
- 23M. Sarr 6.0
- 7Diego Moreira 6.9
- 18J. Mwanga ▼ 75' 6.6
- 8Andrey Santos 7.3
- 26D. Bakwa ▼ 80' 7.2
- 19H. Diarra 6.2
- 15S. Nanasi ▼ 87' 6.3
- 10E. Emegha ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 14S. Mara ⚽ ▲ 46' 8.3
- 4S. Sow ▲ 46' 5.9
- 6F. Lemaréchal ▲ 75' 6.9
- 42A. Ouattara ▲ 80' 6.9
- 17P. Diong ⚽ ▲ 87' 7.2
- 47R. Messi
- 30K. Johnsson
- 77E. Sobol
- 25Y. Gomis
Thống kê
02⚑5
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm16
10Trúng đích8
5Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn7
5Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua6
0.89Bàn thắng ngăn chặn0.89
560Chuyền bóng445
493Chuyền chính xác378
88%Chính xác chuyền85%
3.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu43
155Ghi được66
58Thủng lưới63
2.58Bàn thắng mỗi trận1.53
18Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn27
91Hiệp hai39