RC Strasbourg Alsace vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 1, hòa 3, Paris Saint-Germain thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- DLWWD RC Strasbourg Alsace
- LDDLW Paris Saint-Germain
- 27' Ibrahima Sissoko
- 30' Lucas Hernández
- 31' 0-1 K. Mbappé · Marco Asensio
- HT0-1
- 49' 0-2 Marco Asensio · K. Mbappé
- 52' ▲ E. Emegha ▼ M. Sahi
- 54' Junior Mwanga
- 54' ▲ Vitinha ▼ M. Ugarte
- 63' Marvin Senaya
- 68' D. Bakwa · Ângelo 1-2
- 82' ▲ Danilo Pereira ▼ Marquinhos
- 82' ▲ Gonçalo Ramos ▼ R. Kolo Muani
- 83' ▲ J. Deminguet ▼ H. Diarra
- 87' ▲ N. Mukiele ▼ Carlos Soler
- 89' ▲ M. Bechikh ▼ J. Mwanga
- FT1-2
Đội hình
- 36A. Bellaarouch 6.7
- 28M. Senaya 7.3
- 5L. Perrin 6.2
- 24A. Sylla 6.9
- 2F. Guilbert 7.0
- 26D. Bakwa ⚽ 8.2
- 18J. Mwanga ▼ 89' 7.2
- 27Ibrahima Sissoko 6.5
- 23Ângelo ⇢ 7.5
- 19H. Diarra ▼ 83' 7.6
- 11M. Sahi ▼ 52' 6.9
Dự bị 9
- 10E. Emegha ▲ 52' 6.3
- 7J. Deminguet ▲ 83' 7.2
- 37M. Bechikh ▲ 89' 6.5
- 39E. Araar Fernandez
- 30A. Pierre
- 3T. Delaine
- 41R. Nzingoula
- 25S. Baseya
- 35S. El Mourabet
- 99G. Donnarumma 8.2
- 28Carlos Soler ▼ 87' 6.6
- 5Marquinhos ▼ 82' 7.0
- 35Beraldo 6.6
- 21L. Hernández 6.3
- 8Fabián Ruiz 7.0
- 4M. Ugarte ▼ 54' 6.9
- 33W. Zaïre-Emery 6.9
- 11Marco Asensio ⚽ ⇢ 8.3
- 7K. Mbappé ⚽ ⇢ 7.9
- 23R. Kolo Muani ▼ 82' 7.3
Dự bị 9
- 17Vitinha ▲ 54' 6.6
- 15Danilo Pereira ▲ 82' 6.7
- 9Gonçalo Ramos ▲ 82' 6.6
- 26N. Mukiele ▲ 87' 6.3
- 42Y. Zague
- 1K. Navas
- 41S. Mayulu
- 38E. Mbappé
- 80Arnau Tenas
Thống kê
03⚑3
⚑410
37%Kiểm soát bóng63%
20Dứt điểm9
8Trúng đích5
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua7
345Chuyền bóng593
274Chuyền chính xác508
79%Chính xác chuyền86%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
43Trận đấu59
59Ghi được137
60Thủng lưới61
1.37Bàn thắng mỗi trận2.32
8Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn37
39Hiệp hai73