Paris Saint-Germain vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 4-2 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 3, RC Strasbourg Alsace thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Trọng tài
- W. Delajod
- Phong độ
- LDDLW Paris Saint-Germain
- DLWWD RC Strasbourg Alsace
- 3' M. Icardi · A. Diallo 1-0
- 25' L. Ajorquephản lưới 2-0
- 27' J. Draxler 3-0
- 42' ▲ A. Thomasson ▼ J. Aholou
- HT3-0
- 51' Eric Junior Dina Ebimbe
- 53' 3-1 K. Gameiro · A. Thomasson
- 60' Karol Fila
- 60' ▲ Danilo Pereira ▼ E. Ebimbe
- 63' ▲ A. Caci ▼ K. Fila
- 64' 3-2 L. Ajorque · D. Liénard
- 70' ▲ Pablo Sarabia ▼ J. Draxler
- 76' ▲ A. Waris ▼ K. Gameiro
- 76' ▲ M. Siby ▼ S. Prcić
- 76' ▲ H. Diallo ▼ L. Ajorque
- 79' Alexander Djiku
- 81' Alexander Djiku
- 81' Alexander Djiku
- 86' Pablo Sarabia · K. Mbappé 4-2
- 88' ▲ A. Kalimuendo-Muinga ▼ M. Icardi
- 88' ▲ Rafinha ▼ G. Wijnaldum
- 90'+2 Jean-Ricner Bellegarde
- FT4-2
Đội hình
- 1K. Navas 6.2
- 3P. Kimpembe 6.9
- 24T. Kehrer 6.9
- 22A. Diallo ⇢ 7.2
- 2A. Hakimi 6.7
- 18G. Wijnaldum ▼ 88' 6.9
- 21Ander Herrera 6.9
- 23J. Draxler ⚽ ▼ 70' 7.9
- 36E. Ebimbe ▼ 60' 6.6
- 9M. Icardi ⚽ ▼ 88' 7.2
- 7K. Mbappé ⇢ 8.7
Dự bị 9
- 15Danilo Pereira ▲ 60' 6.7
- 19Pablo Sarabia ⚽ ▲ 70' 7.2
- 29A. Kalimuendo-Muinga ▲ 88'
- 12Rafinha ▲ 88'
- 33N. Bitumazala
- 38E. Michut
- 16Sergio Rico
- 35I. Gharbi
- 31E. Bitshiabu
- 1M. Sels 5.6
- 24A. Djiku 5.9
- 5L. Perrin 6.0
- 4K. Fila ▼ 63' 6.2
- 14S. Prcić ▼ 76' 6.6
- 11D. Liénard ⇢ 6.3
- 6J. Aholou ▼ 42' 5.9
- 27I. Sissoko 6.0
- 17J. Bellegarde 6.2
- 9K. Gameiro ⚽ ▼ 76' 7.2
- 25L. Ajorque ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 10A. Thomasson ▲ 42' 6.6
- 19A. Caci ▲ 63' 5.9
- 8A. Waris ▲ 76' 6.0
- 18M. Siby ▲ 76' 6.5
- 20H. Diallo ▲ 76' 6.7
- 16E. Kawashima
- 32M. Senaya
- 33H. Diarra
- 21M. Chahiri
Thống kê
01⚑4
⚑441
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm8
5Trúng đích2
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị2
6Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
697Chuyền bóng364
642Chuyền chính xác309
92%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
56Trận đấu45
125Ghi được68
55Thủng lưới51
2.23Bàn thắng mỗi trận1.51
20Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn19
68Hiệp hai34