Paris Saint-Germain
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
RC Strasbourg Alsace

Paris Saint-Germain vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-0 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 3, RC Strasbourg Alsace thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
LDDLW Paris Saint-Germain
DLWWD RC Strasbourg Alsace
  1. 10' K. Mbappé11m 1-0
  2. 13' Lebo Mothiba
  3. 31' Carlos Soler · K. Mbappé 2-0
  4. HT2-0
  5. 62' Ângelo J. Deminguet
  6. 66' R. Kolo Muani Gonçalo Ramos
  7. 66' O. Dembélé B. Barcola
  8. 72' N. Mukiele L. Hernández
  9. 73' M. Sahi L. Mothiba
  10. 77' Fabián Ruiz · Carlos Soler 3-0
  11. 82' Kang-in Lee
  12. 82' C. Ndour Vitinha
  13. 82' L. Kurzawa Carlos Soler
  14. 85' I. Sissoko J. Mwanga
  15. 88' Cher Ndour
  16. FT3-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Luis Enrique
  1. 99G. Donnarumma 7.2
  2. 28Carlos Soler ▼ 82' 8.7
  3. 5Marquinhos 7.5
  4. 15Danilo Pereira 7.3
  5. 21L. Hernández ▼ 72' 7.3
  6. 8Fabián Ruiz 8.0
  7. 17Vitinha ▼ 82' 7.2
  8. 19Lee Kang-In 6.9
  9. 29B. Barcola ▼ 66' 7.0
  10. 9Gonçalo Ramos ▼ 66' 7.6
  11. 7K. Mbappé 8.3

Dự bị 9

  1. 23R. Kolo Muani ▲ 66' 6.3
  2. 10O. Dembélé ▲ 66' 6.3
  3. 26N. Mukiele ▲ 72' 6.6
  4. 27C. Ndour ▲ 82' 6.7
  5. 97L. Kurzawa ▲ 82' 6.5
  6. 2A. Hakimi
  7. 1K. Navas
  8. 37M. Škriniar
  9. 4M. Ugarte
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: P. Vieira
  1. 1M. Sels 6.3
  2. 28M. Senaya 6.0
  3. 22G. Nyamsi 6.6
  4. 5L. Perrin 6.3
  5. 3T. Delaine 6.7
  6. 26D. Bakwa 6.0
  7. 29I. Doukouré 6.9
  8. 18J. Mwanga ▼ 85' 6.6
  9. 19H. Diarra 6.6
  10. 7J. Deminguet ▼ 62' 6.2
  11. 12L. Mothiba ▼ 73' 6.3

Dự bị 9

  1. 23Ângelo ▲ 62' 7.0
  2. 11M. Sahi ▲ 73' 6.3
  3. 27I. Sissoko ▲ 85' 6.7
  4. 77E. Sobol
  5. 9K. Gameiro
  6. 14S. Prcić
  7. 36A. Bellaarouch
  8. 24A. Sylla
  9. 13S. Sow

Thống kê

021
600
78%Kiểm soát bóng22%
8Dứt điểm7
4Trúng đích1
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
1Phạt góc6
4Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
842Chuyền bóng226
784Chuyền chính xác170
93%Chính xác chuyền75%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu43
137Ghi được59
61Thủng lưới60
2.32Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn28
73Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu