RC Strasbourg Alsace vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 3-3 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 1, hòa 3, Paris Saint-Germain thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 35
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Trọng tài
- R. Buquet
- Phong độ
- DLWWD RC Strasbourg Alsace
- LDDLW Paris Saint-Germain
- 2' K. Gameiro · L. Perrin 1-0
- 8' Jean-Ricner Bellegarde
- 23' 1-1 K. Mbappé · Neymar
- 41' Sanjin Prcić
- HT1-1
- 60' Dimitri Liénard
- 64' 1-2 A. Hakimi · K. Mbappé
- 68' 1-3 K. Mbappé
- 69' ▲ H. Diallo ▼ L. Ajorque
- 69' ▲ M. Le Marchand ▼ L. Perrin
- 69' ▲ I. Sissoko ▼ A. Thomasson
- 73' Neymar
- 75' M. Verrattiphản lưới 2-3
- 77' ▲ J. Aholou ▼ S. Prcić
- 81' ▲ Nuno Mendes ▼ Juan Bernat
- 82' ▲ A. Caci ▼ F. Guilbert
- 87' ▲ Á. Di María ▼ Neymar
- 89' ▲ T. Kehrer ▼ A. Hakimi
- 90'+6 Gianluigi Donnarumma
- 90'+3 Presnel Kimpembe
- 90'+2 A. Caci · D. Liénard 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Sels 6.2
- 2F. Guilbert ▼ 82' 6.7
- 24A. Djiku 5.9
- 22G. Nyamsi 6.2
- 5L. Perrin ⇢ ▼ 69' 7.3
- 14S. Prcić ▼ 77' 6.7
- 11D. Liénard ⇢ 6.3
- 10A. Thomasson ▼ 69' 6.3
- 17J. Bellegarde 7.5
- 9K. Gameiro ⚽ 7.3
- 25L. Ajorque ▼ 69' 6.5
Dự bị 9
- 20H. Diallo ▲ 69' 6.9
- 23M. Le Marchand ▲ 69' 6.6
- 27I. Sissoko ▲ 69' 6.3
- 6J. Aholou ▲ 77' 6.3
- 19A. Caci ⚽ ▲ 82' 7.5
- 35H. Diarra
- 4K. Fila
- 16E. Kawashima
- 15M. Sahi
- 50G. Donnarumma 5.6
- 4Sergio Ramos 6.6
- 5Marquinhos 6.5
- 14Juan Bernat ▼ 81' 6.9
- 3P. Kimpembe 6.9
- 2A. Hakimi ⚽ ▼ 89' 7.3
- 6M. Verratti 6.7
- 15Danilo Pereira 6.7
- 30L. Messi 7.3
- 10Neymar ⇢ ▼ 87' 8.2
- 7K. Mbappé ⚽2 ⇢ 8.9
Dự bị 9
- 25Nuno Mendes ▲ 81' 6.7
- 11Á. Di María ▲ 87' 6.3
- 24T. Kehrer ▲ 89'
- 1K. Navas
- 18G. Wijnaldum
- 34X. Simons
- 38E. Michut
- 21Ander Herrera
- 28E. Ebimbe
Thống kê
03⚑2
⚑530
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm14
2Trúng đích6
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị1
15Phạm lỗi6
3Thẻ vàng3
3Cứu thua0
450Chuyền bóng605
387Chuyền chính xác542
86%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu56
68Ghi được125
51Thủng lưới55
1.51Bàn thắng mỗi trận2.23
15Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai68