Lille OSC vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 3-1 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 4, hòa 5, Olympique de Marseille thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
- Phong độ
- DWDWL Lille OSC
- WLWLL Olympique de Marseille
- 21' Tiago Santos
- 27' Amine Harit
- HT0-0
- 52' Samuel Gigot
- 54' J. David11m 1-0
- 57' Quentin Merlin
- 65' ▲ F. Moumbagna ▼ Luis Henrique
- 65' ▲ G. Kondogbia ▼ P. Gueye
- 65' ▲ I. Ndiaye ▼ A. Ounahi
- 70' Geoffrey Kondogbia
- 71' R. Cabella · N. Bentaleb 2-0
- 77' Leonardo Balerdi
- 78' ▲ G. Gudmundsson ▼ R. Cabella
- 81' 2-1 P. Aubameyang
- 83' ▲ J. Correa ▼ A. Harit
- 84' G. Gudmundsson · Tiago Santos 3-1
- 88' ▲ B. Diakité ▼ E. Zhegrova
- 88' ▲ A. Ounas ▼ H. Haraldsson
- 90'+6 Jordan Veretout
- 90'+4 ▲ A. Bouaddi ▼ B. André
- 90'+3 ▲ Ivan Cavaleiro ▼ J. David
- FT3-1
Đội hình
- 30L. Chevalier 7.5
- 22Tiago Santos ⇢ 7.5
- 15L. Yoro 6.9
- 4Alexsandro Ribeiro 7.0
- 31Ismaily 6.2
- 6N. Bentaleb ⇢ 7.2
- 21B. André ▼ 90' 6.9
- 7H. Haraldsson ▼ 88' 6.7
- 23E. Zhegrova ▼ 88' 7.3
- 9J. David ⚽ ▼ 90' 7.9
- 10R. Cabella ⚽ ▼ 78' 7.6
Dự bị 9
- 5G. Gudmundsson ⚽ ▲ 78' 7.2
- 18B. Diakité ▲ 88' 6.3
- 11A. Ounas ▲ 88' 6.2
- 32A. Bouaddi ▲ 90'
- 17Ivan Cavaleiro ▲ 90'
- 43T. Dago
- 19Tiago Morais
- 12Y. Yazıcı
- 1V. Mannone
- 16Pau López 6.7
- 6U. Garcia 6.2
- 4S. Gigot 5.6
- 5L. Balerdi 6.6
- 3Q. Merlin 6.3
- 8A. Ounahi ▼ 65' 6.9
- 22P. Gueye ▼ 65' 6.9
- 27J. Veretout 7.2
- 44Luis Henrique ▼ 65' 6.9
- 10P. Aubameyang 6.9
- 11A. Harit ▼ 83' 6.7
Dự bị 9
- 14F. Moumbagna ▲ 65' 6.9
- 19G. Kondogbia ▲ 65' 6.9
- 29I. Ndiaye ▲ 65' 6.9
- 20J. Correa ▲ 83' 6.7
- 33S. Sparagna
- 35B. Negouai
- 37E. Soglo
- 36Rubén Blanco
- 41S. Sidi Ali
Thống kê
01⚑4
⚑260
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm13
6Trúng đích4
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị3
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng6
4Cứu thua3
424Chuyền bóng366
357Chuyền chính xác291
84%Chính xác chuyền80%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
54Trận đấu56
100Ghi được87
51Thủng lưới69
1.85Bàn thắng mỗi trận1.55
23Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn29
47Hiệp hai41